Thứ Tư, 14/10/2026

Trực tiếp kết quả FC Metaloglobus Bucuresti vs Concordia Chiajna hôm nay 02-03-2024

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 02/3

Kết thúc

FC Metaloglobus Bucuresti

FC Metaloglobus Bucuresti

2 : 0

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 2-0
T7, 16:00 02/03/2024
Vòng 17 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christ Kouadio
30
Dragos Huiban
45

Thống kê trận đấu FC Metaloglobus Bucuresti vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti

Hạng 2 Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
19/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina97111022H T T T B
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara96301121T H T T H
3CSM ResitaCSM Resita9702721T T B T T
4Chindia TargovisteChindia Targoviste96031018T B T T T
5Popesti LeordeniPopesti Leordeni9531818H T T B T
6CS AfumatiCS Afumati9522417T T H T T
7Metalul BuzauMetalul Buzau9522317B H T T T
8FC BacauFC Bacau94321015H T T H B
9Cetatea SuceavaCetatea Suceava9432615H H T H T
10Concordia ChiajnaConcordia Chiajna9504315T B T B B
11CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita9504315T T B B T
12FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea9333412T B T B T
13ASA Targu MuresASA Targu Mures9324-411B T H T B
14Ramnicu ValceaRamnicu Valcea9324-411T B B T B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti9324-411B B H T B
16FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia921607B T B B T
17Steaua BucurestiSteaua Bucuresti9135-86B H B T H
18Comunal SelimbarComunal Selimbar9135-86T H B B B
19CSL StefanestiCSL Stefanesti9207-136B B B B B
20CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare9054-75B H H B H
21CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti9117-184B B B B H
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita9036-133B B B B B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow