Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Evgeniy Shevchenko 58 | |
Yevgeniy Shevchenko 58 | |
Daniel Alefirenko (Thay: Ibrahim Kane) 72 | |
Artem Husol (Thay: Anton Salabai) 72 | |
Denys Teslyuk (Thay: Denys Ustymenko) 73 | |
Kostyantyn Bychek (Thay: Igor Medynsky) 73 | |
Yegor Prokopenko 82 | |
Mathias Oyewusi (Thay: Yury Klimchuk) 82 | |
Evgeniy Pasich (Thay: Ivan Nesterenko) 85 | |
Dimitro Semenov (Thay: Oleg Slobodyan) 85 | |
Artem Husol 87 | |
Nazariy Fedorivsky 88 | |
Valerii Dubko 88 | |
Dimitro Semenov 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Obolon Kyiv vs FC Kolos Kovalivka


Diễn biến FC Obolon Kyiv vs FC Kolos Kovalivka
Thẻ vàng cho Dimitro Semenov.
Thẻ vàng cho Valerii Dubko.
Thẻ vàng cho Nazariy Fedorivsky.
Thẻ vàng cho Artem Husol.
Oleg Slobodyan rời sân và được thay thế bởi Dimitro Semenov.
Ivan Nesterenko rời sân và được thay thế bởi Evgeniy Pasich.
Yury Klimchuk rời sân và được thay thế bởi Mathias Oyewusi.
Thẻ vàng cho Yegor Prokopenko.
Igor Medynsky rời sân và được thay thế bởi Kostyantyn Bychek.
Denys Ustymenko rời sân và được thay thế bởi Denys Teslyuk.
Anton Salabai rời sân và được thay thế bởi Artem Husol.
Ibrahim Kane rời sân và được thay thế bởi Daniel Alefirenko.
Thẻ vàng cho Yevgeniy Shevchenko.
Thẻ vàng cho Evgeniy Shevchenko.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Obolon Kyiv vs FC Kolos Kovalivka
FC Obolon Kyiv (4-2-3-1): Nazary Fedorivsky (1), Yegor Prokopenko (24), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Valery Dubko (37), Yevgeniy Shevchenko (5), Yevgeniy Shevchenko (5), Ruslan Chernenko (17), Maksym Chekh (6), Igor Medynskyi (13), Oleg Slobodyan (10), Ivan Nesterenko (40), Denys Ustymenko (9)
FC Kolos Kovalivka (4-3-3): Ivan Pakholyuk (31), Andriy Ponedelnik (77), Eduard Kozik (3), Ilir Krasniqi (16), Andriy Tsurikov (9), Oleksandr Demchenko (7), Elias (55), Arinaldo Rrapaj (99), Ibrahim Kane (14), Yurii Klymchuk (70), Anton Salabay (17)


| Thay người | |||
| 73’ | Denys Ustymenko Denys Teslyuk | 72’ | Ibrahim Kane Daniil Alefirenko |
| 73’ | Igor Medynsky Kostiantyn Bychek | 72’ | Anton Salabai Artem Husol |
| 85’ | Oleg Slobodyan Dmytro Semenov | 82’ | Yury Klimchuk Kehinde Mathias Oyewusi |
| 85’ | Ivan Nesterenko Evgeniy Pasich | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oleksandr Feshchenko | Kehinde Mathias Oyewusi | ||
Maksym Titov | Daniil Alefirenko | ||
Denys Teslyuk | Artem Husol | ||
Dmytro Semenov | Maksym Tretyakov | ||
Evgeniy Pasich | Oleksiy Bezruchuk | ||
Rostyslav Lyashchuk | Daniil Denysenko | ||
Vasyl Kurko | Artem Cheliadin | ||
Artem Kulakovskyi | Zurab Rukhadze | ||
Kiril Korkh | Valeriy Bondarenko | ||
Kostiantyn Bychek | Mykyta Burda | ||
Vadym Stashkiv | Tymur Puzankov | ||
Dmitry Mazapura | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv
Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 5 | 1 | 36 | 47 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 14 | 2 | 4 | 17 | 44 | T T B T T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 20 | 39 | T T T B T | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 21 | 38 | T T T T T | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 4 | 31 | H H T H B | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 9 | 31 | T H T T B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | -1 | 29 | H B T B H | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 3 | 28 | B H B T H | |
| 9 | 20 | 6 | 6 | 8 | -12 | 24 | B B T H B | |
| 10 | 20 | 5 | 8 | 7 | -1 | 23 | B B B H T | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -7 | 22 | B T B B H | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | H H T H H | |
| 13 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | B B B T T | |
| 14 | 20 | 6 | 1 | 13 | -15 | 19 | T B B B B | |
| 15 | 20 | 2 | 5 | 13 | -21 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 20 | 2 | 3 | 15 | -35 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch