Roman Volokhatyi rời sân và được thay thế bởi Kostyantyn Bychek.
Roman Vantukh (Kiến tạo: Igor Gorbach) 7 | |
Vladyslav Pryimak (Kiến tạo: Yevgeniy Shevchenko) 37 | |
Igor Perduta 52 | |
Roman Volokhatyi 60 | |
(Pen) Pylyp Budkivsky 65 | |
Oleg Slobodyan (Thay: Ivan Nesterenko) 71 | |
Yegor Prokopenko (Thay: Serhii Sukhanov) 71 | |
Jordan 72 | |
Taras Liakh (Thay: Denys Ustymenko) 78 | |
Pavlo Polegenko (Thay: Igor Medynsky) 78 | |
Fedir Zadorozhnyi (Thay: Igor Gorbach) 81 | |
Taras Liakh (Kiến tạo: Taras Moroz) 84 | |
Kostyantyn Bychek (Thay: Roman Volokhatyi) 90 |
Thống kê trận đấu FC Obolon Kyiv vs Zorya


Diễn biến FC Obolon Kyiv vs Zorya
Taras Moroz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Taras Liakh đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Igor Gorbach rời sân và được thay thế bởi Fedir Zadorozhnyi.
Igor Medynsky rời sân và được thay thế bởi Pavlo Polegenko.
Denys Ustymenko rời sân và được thay thế bởi Taras Liakh.
Thẻ vàng cho Jordan.
Serhii Sukhanov rời sân và được thay thế bởi Yegor Prokopenko.
Ivan Nesterenko rời sân và được thay thế bởi Oleg Slobodyan.
V À A A O O O - Pylyp Budkivsky từ Zorya thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Roman Volokhatyi đã ghi bàn!
V À A A O O O - Igor Perduta đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Yevgeniy Shevchenko đã kiến tạo cho bàn thắng.
Serhii Sukhanov đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vladyslav Pryimak đã ghi bàn!
Igor Gorbach đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Roman Vantukh đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát FC Obolon Kyiv vs Zorya
FC Obolon Kyiv (4-4-2): Nazary Fedorivsky (1), Igor Medynskyi (13), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Dmytro Semenov (50), Yevgeniy Shevchenko (5), Sergiy Sukhanov (55), Roman Volokhatyi (20), Taras Moroz (4), Maksym Tretyakov (75), Ivan Nesterenko (40), Denys Ustymenko (9)
Zorya (4-4-2): Mykyta Turbaievskyi (12), Igor Perduta (44), Jordan (55), Gabriel Eskinja (4), Juninho (10), Artem Slesar (9), Bogdan Kushnirenko (77), Navin Malysh (23), Roman Vantukh (47), Igor Gorbach (11), Pylyp Budkivskyi (28)


| Thay người | |||
| 71’ | Serhii Sukhanov Yegor Prokopenko | 81’ | Igor Gorbach Fedir Zadorozhnyi |
| 71’ | Ivan Nesterenko Oleg Slobodyan | ||
| 78’ | Denys Ustymenko Taras Liakh | ||
| 78’ | Igor Medynsky Pavlo Polegenko | ||
| 90’ | Roman Volokhatyi Kostiantyn Bychek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Denys Marchenko | Valeriy Kosivskyi | ||
Maksym Chekh | Oleksandr Saputin | ||
Ruslan Chernenko | Kyrylo Dryshliuk | ||
Artem Kulakovskyi | Domagoj Jelavic | ||
Andriy Lomnytskyi | Sallieu Bah | ||
Taras Liakh | Jakov Basic | ||
Kostiantyn Bychek | Reynaldino Verley | ||
Pavlo Polegenko | Fedir Zadorozhnyi | ||
Yegor Prokopenko | |||
Oleksandr Zhovtenko | |||
Oleg Slobodyan | |||
Denys Teslyuk | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv
Thành tích gần đây Zorya
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 21 | 50 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 39 | 50 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 22 | 43 | T B T T H | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 25 | 41 | T T T T B | |
| 5 | 21 | 9 | 8 | 4 | 11 | 35 | T T B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 0 | 33 | T B H T H | |
| 8 | 21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 | H B T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | B H T T T | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | -16 | 25 | T H B B H | |
| 11 | 21 | 5 | 8 | 8 | -8 | 23 | B B H B H | |
| 12 | 21 | 5 | 6 | 10 | -11 | 21 | H T H H B | |
| 13 | 21 | 6 | 2 | 13 | -10 | 20 | B B T T B | |
| 14 | 22 | 6 | 1 | 15 | -19 | 19 | B B B B B | |
| 15 | 22 | 2 | 6 | 14 | -26 | 12 | B B B B H | |
| 16 | 22 | 2 | 4 | 16 | -37 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch