Thứ Tư, 29/04/2026
Tedi Cara
56
Juan Alvina
57
Oleksandr Belyaev (Thay: Tedi Cara)
62
Gleiker Mendoza (Thay: Maksim Zaderaka)
67
Matteo Amoroso (Thay: Maksym Lunyov)
67
Mykyta Kravchenko
79
Artem Kozak (Thay: Dmytro Myshnyov)
83
Kyrylo Kovalets (Thay: Oleksandr Filippov)
83
Ivan Kaliuzhnyi
84
Yevgeniy Smyrnyi (Thay: Vladimir Shepelev)
89
Daniil Vashchenko (Thay: Juan Alvina)
89
Bakary Konate
90+2'

Thống kê trận đấu FC Olexandriya vs Kryvbas

số liệu thống kê
FC Olexandriya
FC Olexandriya
Kryvbas
Kryvbas
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Olexandriya vs Kryvbas

Tất cả (15)
90+2' Thẻ vàng cho Bakary Konate.

Thẻ vàng cho Bakary Konate.

89'

Juan Alvina rời sân và được thay thế bởi Daniil Vashchenko.

89'

Vladimir Shepelev rời sân và được thay thế bởi Yevgeniy Smyrnyi.

84' Thẻ vàng cho Ivan Kaliuzhnyi.

Thẻ vàng cho Ivan Kaliuzhnyi.

83'

Oleksandr Filippov rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Kovalets.

83'

Dmytro Myshnyov rời sân và được thay thế bởi Artem Kozak.

79' Thẻ vàng cho Mykyta Kravchenko.

Thẻ vàng cho Mykyta Kravchenko.

67'

Maksym Lunyov rời sân và được thay thế bởi Matteo Amoroso.

67'

Maksim Zaderaka rời sân và được thay thế bởi Gleiker Mendoza.

62'

Tedi Cara rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Belyaev.

57' V À A A O O O - Juan Alvina đã ghi bàn!

V À A A O O O - Juan Alvina đã ghi bàn!

56' Thẻ vàng cho Tedi Cara.

Thẻ vàng cho Tedi Cara.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Olexandriya vs Kryvbas

FC Olexandriya (4-1-4-1): Georgiy Yermakov (44), Mykyta Kravchenko (4), Miguel (26), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Juan Alvina (33), Dmytro Myshnov (15), Volodymyr Shepelev (19), Tedi Cara (27), Oleksandr Filippov (9)

Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Bakary Konate (66), Oleksandr Romanchuk (3), Yvan Dibango (55), Hrvoje Ilic (23), Ferdinard Ikenna (8), Denys Kuzyk (21), Maksym Lunov (14), Maksym Zaderaka (94), Daniel Sosah (9)

FC Olexandriya
FC Olexandriya
4-1-4-1
44
Georgiy Yermakov
4
Mykyta Kravchenko
26
Miguel
31
Artem Shabanov
24
Oleksandr Martinyuk
5
Ivan Kalyuzhnyi
33
Juan Alvina
15
Dmytro Myshnov
19
Volodymyr Shepelev
27
Tedi Cara
9
Oleksandr Filippov
9
Daniel Sosah
94
Maksym Zaderaka
14
Maksym Lunov
21
Denys Kuzyk
8
Ferdinard Ikenna
23
Hrvoje Ilic
55
Yvan Dibango
3
Oleksandr Romanchuk
66
Bakary Konate
7
Andriy Ponedelnik
33
Andriy Klishchuk
Kryvbas
Kryvbas
4-2-3-1
Thay người
62’
Tedi Cara
Oleksandr Belyaev
67’
Maksim Zaderaka
Gleiker Mendoza
83’
Dmytro Myshnyov
Artem Kozak
67’
Maksym Lunyov
Matteo Amoroso
83’
Oleksandr Filippov
Kyrylo Kovalets
89’
Juan Alvina
Daniil Vashchenko
89’
Vladimir Shepelev
Yevheniy Smirniy
Cầu thủ dự bị
Daniil Vashchenko
Noha Ndombasi
Artem Kozak
Volodymyr Vilivald
Theo Ndicka
Yuriy Vakulko
Kyrylo Kovalets
Bandeira
Oleksandr Belyaev
Jan Jurcec
Geovani
Maiken Gonzalez
Denys Shostak
Gleiker Mendoza
Yevheniy Smirniy
Matteo Amoroso
Sergiy Nikolaevich Loginov
Oleksandr Kamenskyi
Nazar Makarenko
Volodymyr Makhankov
Viktor Dolgyi
Bogdan Khoma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
18/10 - 2022
29/04 - 2023
30/07 - 2023
02/12 - 2023
28/09 - 2024
06/04 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Olexandriya

VĐQG Ukraine
20/04 - 2026
11/04 - 2026
03/04 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
06/03 - 2026
28/02 - 2026
12/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 3-1
21/02 - 2026
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2518614360T H T T T
2CherkasyCherkasy2516452052T T H B H
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2515462749T H T B T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2514562747T B B T T
5Metalist 1925Metalist 19252512941745H T T T H
6FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka2510105340T H H T T
7KryvbasKryvbas251177540T B T T B
8KarpatyKarpaty25997936T T T H T
9ZoryaZorya25988335H T B B T
10Veres RivneVeres Rivne257810-929H T B T B
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv256811-2026B H B H B
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi257414-1025B T B H H
13KudrivkaKudrivka255614-1621B B B B B
14Rukh LvivRukh Lviv256217-2520B B H B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya252716-3113B H B B H
16SC PoltavaSC Poltava252518-4311B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow