Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả FC Porto B vs BSAD hôm nay 04-02-2023

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 7, 04/2

Kết thúc

FC Porto B

FC Porto B

1 : 2

BSAD

BSAD

Hiệp một: 1-1
T7, 22:30 04/02/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Dr. Jorge Sampaio
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Edgar Pacheco
13
(Pen) Bruno Costa
24
Wendel da Silva Costa
43
Samuel Lobato
54
Jorge Meirele (Thay: Nilton)
65
Jefferson (Thay: Diogo Tavares)
67
Luan Figueiroa Brito (Thay: Wendel da Silva Costa)
72
Ze Pedro
73
(Pen) Henrique Gelain
75
Tomas Castro (Thay: Samuel Lobato)
77
Tiago Lopes (Thay: Edgar Pacheco)
77
Henrique Gelain
82
Ruben Oliveira
82
Rui Monteiro
85
Luis Mota (Thay: Romain Correia)
85
Fabricio Santos Simoes (Thay: Joao Lima)
87
Boubacar Fofana (Thay: Ruben Oliveira)
87
Tomas Castro
89
Boubacar Fofana
90+2'

Thống kê trận đấu FC Porto B vs BSAD

số liệu thống kê
FC Porto B
FC Porto B
BSAD
BSAD
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
14/08 - 2022
H1: 1-1
04/02 - 2023
H1: 1-1

Thành tích gần đây FC Porto B

Hạng 2 Bồ Đào Nha
25/10 - 2026
10/10 - 2026
15/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026
25/08 - 2026
17/08 - 2026
11/08 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây BSAD

Hạng 2 Bồ Đào Nha
28/05 - 2023
20/05 - 2023
13/05 - 2023
H1: 0-1
06/05 - 2023
H1: 0-0
30/04 - 2023
23/04 - 2023
H1: 2-0
15/04 - 2023
08/04 - 2023
H1: 0-0
02/04 - 2023
H1: 1-1
19/03 - 2023
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14ChavesChaves8224-78B T B H T
15FC Porto BFC Porto B8224-88B B H T H
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC8125-55T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow