Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả FC Porto B vs Tondela hôm nay 15-01-2023

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - CN, 15/1

Kết thúc

FC Porto B

FC Porto B

1 : 1

Tondela

Tondela

Hiệp một: 0-0
CN, 22:30 15/01/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Dr. Jorge Sampaio
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jota
35
Ruben Fonseca (Thay: Arcanjo)
72
Nilton
74
Bernardo Pereira Folha
76
Simao (Thay: Ricardo Alves)
79
Luis Mota (Thay: Rodrigo Fernandes)
84
Tomislav Strkalj
85
Bruno Miguel Vicente dos Santos (Thay: Rafael Barbosa)
90
Rodrigo Mora (Thay: Nilton)
90

Thống kê trận đấu FC Porto B vs Tondela

số liệu thống kê
FC Porto B
FC Porto B
Tondela
Tondela
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 2
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 8
28 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Porto B vs Tondela

Thay người
84’
Rodrigo Fernandes
Luis Mota
72’
Arcanjo
Ruben Fonseca
90’
Nilton
Rodrigo Mora
79’
Ricardo Alves
Simao
90’
Rafael Barbosa
Cuba
Cầu thủ dự bị
Giorgi Abuashvili
Rodrigo Fajardo
Ivan Magalhaes Miguel Cardoso
Dario Miranda
Luis Mota
Simao
David Vinhas
Philip Tear
Luis Gomes
Ruben Fonseca
Alfa Mussa Balde
Rafael Alexandre Vicente Alcobia
Rodrigo Mora
Cuba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
15/01 - 2023
23/05 - 2023
13/08 - 2023
21/01 - 2024
20/08 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Porto B

Hạng 2 Bồ Đào Nha
26/04 - 2026
21/04 - 2026
14/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Tondela

VĐQG Bồ Đào Nha
30/04 - 2026
25/04 - 2026
20/04 - 2026
14/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
10/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3119662363T H T B T
2Academico ViseuAcademico Viseu3116692354T B B T H
3TorreenseTorreense3115511750T H B T H
4Uniao de LeiriaUniao de Leiria31131081049T H H T B
5VizelaVizela3113810247T B B B T
6LeixoesLeixoes3113513-1044T H T T T
7Lusitania LourosaLusitania Lourosa3111911-642B H H B T
8FC Porto BFC Porto B3112613-542B T H B B
9FeirenseFeirense3111911-342B T T B H
10ChavesChaves3112613242B B T B T
11Sporting CP BSporting CP B3113216941T B B B B
12Benfica BBenfica B31101110241T T H B B
13Felgueiras 1932Felgueiras 193231101011-740B T H T T
14PenafielPenafiel3110813-138B T T B T
15FarenseFarense319913-836B B T T H
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3181112-1435B H H T B
17PortimonensePortimonense319616-1233T T B T B
18OliveirenseOliveirense317915-1230B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow