Thứ Hai, 16/02/2026

Trực tiếp kết quả FC Rapid 1923 vs Sepsi OSK hôm nay 15-07-2023

Giải VĐQG Romania - Th 7, 15/7

Kết thúc

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

0 : 0

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 15/07/2023
Vòng 1 - VĐQG Romania
Stadionul Rapid-Giulesti
 
Mihai Balasa
2
Iulian Cristea
9
Bogdan Otelita
30
Vitalie Damascan (Thay: Ion Gheorghe)
60
Mattias Kaeit (Thay: Razvan Oaida)
63
Nicolae Paun
64
Marius Stefanescu (VAR check)
65
Roland Niczuly
68
Jonathan Rodriguez
68
Marius Stefanescu
68
Stefan Panoiu (Thay: Catalin Cirjan)
70
Alexandru Ionita (Thay: Jayson Papeau)
70
Borja Valle (Thay: Cristian Albu)
79
Isnik Alimi (Thay: Cosmin Matei)
80
Mario Rondon (Thay: Pavol Safranko)
81
Andres Dumitrescu (Thay: Marius Stefanescu)
86
Darius Oroian (Thay: Bogdan Otelita)
86
Borja Valle
90+5'

Thống kê trận đấu FC Rapid 1923 vs Sepsi OSK

số liệu thống kê
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
Sepsi OSK
Sepsi OSK
66 Kiểm soát bóng 34
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 0
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
33 Ném biên 16
24 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 4
9 Phát bóng 6
1 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát FC Rapid 1923 vs Sepsi OSK

FC Rapid 1923 (4-2-3-1): Horatiu Moldovan (31), Razvan Philippe Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Iulian Lucian Cristea (15), Christopher Braun (47), Razvan Oaida (26), Alexandru Albu (23), Funsho Ibrahim Bamgboye (7), Catalin Cirjan (80), Jayson Papeau (96), Marko Dugandzic (45)

Sepsi OSK (4-4-2): Roland Niczuly (33), Denis Ciobotariu (13), Mihai Alexandru Balasa (44), Mark Tamas (4), Bogdan Otelita (25), Marius Stefanescu (11), Jonathan Rodriguez (5), Nicolae Paun (6), Ion Gheorghe (8), Pavol Safranko (18), Cosmin Matei (10)

FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-2-3-1
31
Horatiu Moldovan
19
Razvan Philippe Onea
22
Cristian Sapunaru
15
Iulian Lucian Cristea
47
Christopher Braun
26
Razvan Oaida
23
Alexandru Albu
7
Funsho Ibrahim Bamgboye
80
Catalin Cirjan
96
Jayson Papeau
45
Marko Dugandzic
10
Cosmin Matei
18
Pavol Safranko
8
Ion Gheorghe
6
Nicolae Paun
5
Jonathan Rodriguez
11
Marius Stefanescu
25
Bogdan Otelita
4
Mark Tamas
44
Mihai Alexandru Balasa
13
Denis Ciobotariu
33
Roland Niczuly
Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-4-2
Thay người
63’
Razvan Oaida
Mattias Kait
60’
Ion Gheorghe
Vitalie Damascan
70’
Catalin Cirjan
Stefan Calin Panoiu
80’
Cosmin Matei
Isnik Alimi
70’
Jayson Papeau
Cornel Alexandru Ionita
81’
Pavol Safranko
Mario Rondon
79’
Cristian Albu
Borja Valle Balonga
86’
Marius Stefanescu
Andres Mihai Dumitrescu
86’
Bogdan Otelita
Darius Adrian Oroian
Cầu thủ dự bị
Dragos Grigore
Dinu Bogdan Moldovan
Virgil Andrei Draghia
Andres Mihai Dumitrescu
Xian Emmers
Darius Adrian Oroian
Stefan Calin Panoiu
Adnan Aganovic
Valentin Costache
Isnik Alimi
Borja Valle Balonga
Sherif Kallaku
Cornel Alexandru Ionita
Roland Varga
Junior Morais
Vitalie Damascan
Mattias Kait
Mario Rondon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
21/01 - 2023
15/07 - 2023
06/08 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
11/02 - 2026
VĐQG Romania
04/02 - 2026
01/02 - 2026
27/01 - 2026
22/12 - 2025
14/12 - 2025
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
Hạng 2 Romania
12/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
Hạng 2 Romania
01/12 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
Hạng 2 Romania
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2715842253T B T H T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti26131031749T T H T H
3FC Rapid 1923FC Rapid 19232714761549T T B T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj2713681345T T T B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges2713410743T B B T B
6BotosaniBotosani2711971342B H B T B
7CFR ClujCFR Cluj261187441T T T T T
8UTA AradUTA Arad271188-341B T B B T
9Otelul GalatiOtelul Galati2711791340T H B B T
10FCSBFCSB271179540B T T T B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta2710710537T T B B T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti2761011-728B B H T T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc276714-3025B B T T B
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia267316-1424B B B B T
15HermannstadtHermannstadt263815-2317H B T B B
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti272520-3711B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow