Ndema 17 | |
Dimitri Volkart 42 | |
Luc-Elvine Essiena Avang (Thay: Luca Fabio Sestito) 44 | |
Adonis Afrim Ajeti 50 | |
Rijad Saliji 61 | |
Madyen El Jaouhari (Thay: Tiago-Marti Escorza) 65 | |
Romeo Philippin (Thay: Nour Al Islam Boulkous) 65 | |
Yannis Ryter (Thay: Yannick Marchand) 77 | |
Samba So (Thay: Dimitri Volkart) 77 | |
Guilain Zrankeon (Thay: Samuel Fankhauser) 85 | |
Mattia Walker (Thay: Bruno Enrico Caslei) 85 | |
Guillermo Padula Lenna (Thay: Ndema) 87 | |
Noe Boum (Thay: Rijad Saliji) 87 |
Thống kê trận đấu FC Rapperswil-Jona vs Etoile Carouge
số liệu thống kê

FC Rapperswil-Jona

Etoile Carouge
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Rapperswil-Jona vs Etoile Carouge
FC Rapperswil-Jona: Alan Omerovic (18), Adonis Afrim Ajeti (5), Bruno Ferreira Morgado (3), Joseph Ambassa (28), Rijad Saliji (8), Helaku Josue Schmidt (70), Alexis Charveys (26), Ndema (6), Yannick Marchand (66), Dimitri Volkart (27), Filipe de Carvalho Ferreira (77)
Etoile Carouge: Antonio Signori (1), Samuel Fankhauser (24), Vincent Rufli (22), Nour Al Islam Boulkous (12), Tiago-Marti Escorza (77), Bruno Enrico Caslei (10), Ricardo Azevedo Alves (8), Luca Fabio Sestito (29), Bonota Traore (9), Vincent Felder (25), Ousseynou Sene (17)
| Thay người | |||
| 77’ | Yannick Marchand Yannis Ryter | 44’ | Luca Fabio Sestito Luc-Elvine Essiena Avang |
| 77’ | Dimitri Volkart Samba So | 65’ | Tiago-Marti Escorza Madyen El Jaouhari |
| 87’ | Rijad Saliji Noe Boum | 65’ | Nour Al Islam Boulkous Romeo Philippin |
| 87’ | Ndema Guillermo Padula Lenna | 85’ | Samuel Fankhauser Guilain Zrankeon |
| 85’ | Bruno Enrico Caslei Mattia Walker | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Rans | Madyen El Jaouhari | ||
Noe Boum | Romeo Philippin | ||
Cyrill Emch | Guilain Zrankeon | ||
Timon Napfer | Luc-Elvine Essiena Avang | ||
Guillermo Padula Lenna | Mattia Walker | ||
Yannis Ryter | Ivann Strohbach | ||
Samba So | Mamadou Mussa Diallo | ||
Diogo Neves | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Etoile Carouge
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 26 | 59 | T T T H B | |
| 2 | 26 | 19 | 2 | 5 | 20 | 59 | B H T T T | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 17 | 47 | T H T B H | |
| 4 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T B B T H | |
| 5 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 33 | T T B H H | |
| 6 | 25 | 9 | 2 | 14 | -10 | 29 | B T T B H | |
| 7 | 26 | 6 | 9 | 11 | -15 | 27 | B T H H H | |
| 8 | 26 | 6 | 7 | 13 | -11 | 25 | B H T B T | |
| 9 | 26 | 4 | 12 | 10 | -8 | 24 | B H B H H | |
| 10 | 26 | 3 | 6 | 17 | -28 | 15 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch