Chủ Nhật, 01/11/2026
Ryohei Okazaki
6
Yong-Jik Ri
23
Shunsuke Motegi
35
Koji Suzuki
48
Shinya Uehara
89

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Albirex Niigata
Albirex Niigata
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 6
5 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Albirex Niigata

FC Ryukyu (4-2-3-1): Junto Taguchi (26), Takashi Kanai (35), Ryohei Okazaki (4), Yong-Jik Ri (9), Keigo Numata (14), Koki Kazama (6), Yu Tomidokoro (10), Koya Kazama (8), Ren Ikeda (23), Shunsuke Motegi (27), Koki Kiyotake (13)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Takumi Hasegawa (32), Kazuhiko Chiba (35), Michael James Fitzgerald (5), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Kaito Taniguchi (7), Yoshiaki Takagi (33), Shunsuke Mito (37), Koji Suzuki (9)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-2-3-1
26
Junto Taguchi
35
Takashi Kanai
4
Ryohei Okazaki
9
Yong-Jik Ri
14
Keigo Numata
6
Koki Kazama
10
Yu Tomidokoro
8
Koya Kazama
23
Ren Ikeda
27
Shunsuke Motegi
13
Koki Kiyotake
9
Koji Suzuki
37
Shunsuke Mito
33
Yoshiaki Takagi
7
Kaito Taniguchi
20
Yuzuru Shimada
8
Takahiro Koh
31
Yuto Horigome
5
Michael James Fitzgerald
35
Kazuhiko Chiba
32
Takumi Hasegawa
21
Koto Abe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
76’
Koki Kiyotake
Kazaki Nakagawa
46’
Takumi Hasegawa
Soya Fujiwara
84’
Koya Kazama
Shinya Uehara
65’
Kaito Taniguchi
Romero Frank
85’
Takahiro Koh
Akito Fukuta
86’
Shunsuke Mito
Yuya Takazawa
Cầu thủ dự bị
Danny Carvajal
Ryosuke Kojima
Yuya Torikai
Soya Fujiwara
Ryoji Fukui
Akito Fukuta
Kazaki Nakagawa
Daichi Tagami
Shinya Uehara
Fumiya Hayakawa
Shingo Akamine
Romero Frank
Sittichok Paso
Yuya Takazawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/11 - 2021
30/04 - 2022
10/09 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow