Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Ryukyu vs Blaublitz Akita hôm nay 03-09-2022

Giải J League 2 - Th 7, 03/9

Kết thúc

FC Ryukyu

FC Ryukyu

0 : 1

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 0-1
T7, 11:00 03/09/2022
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Keita Tanaka (Thay: Kelvin)
46
Kenichi Kaga (Thay: Naoki Inoue)
50
Yuki Kusano (Thay: Takuya Hitomi)
66
Kazuto Takezawa (Thay: Yu Tomidokoro)
66
Ibuki Yoshida (Thay: Keita Saito)
66
Daiki Kogure (Thay: Ryota Nakamura)
66
Ryunosuke Noda (Thay: Yuki Omoto)
82
Yosuke Mikami (Thay: Taira Shige)
82
Hayate Take (Thay: Shota Aoki)
82
Hayate Take
90+1'

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Blaublitz Akita

FC Ryukyu (4-4-2): Danny Carvajal (1), Makito Uehara (22), Rio Omori (28), So Nakagawa (27), Takayuki Fukumura (2), Takuya Hitomi (29), Yu Tomidokoro (10), Ren Ikeda (8), Yuki Omoto (15), Kelvin (34), Sadam Sulley (35)

Blaublitz Akita (4-4-2): Yudai Tanaka (21), Ryuji Saito (13), Kaito Chida (5), Jurato Ikeda (4), Tatsushi Koyanagi (3), Ryota Nakamura (9), Shuto Inaba (23), Naoki Inoue (16), Taira Shige (8), Keita Saito (29), Shota Aoki (40)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
1
Danny Carvajal
22
Makito Uehara
28
Rio Omori
27
So Nakagawa
2
Takayuki Fukumura
29
Takuya Hitomi
10
Yu Tomidokoro
8
Ren Ikeda
15
Yuki Omoto
34
Kelvin
35
Sadam Sulley
40
Shota Aoki
29
Keita Saito
8
Taira Shige
16
Naoki Inoue
23
Shuto Inaba
9
Ryota Nakamura
3
Tatsushi Koyanagi
4
Jurato Ikeda
5
Kaito Chida
13
Ryuji Saito
21
Yudai Tanaka
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
46’
Kelvin
Keita Tanaka
50’
Naoki Inoue
Kenichi Kaga
66’
Takuya Hitomi
Yuki Kusano
66’
Keita Saito
Ibuki Yoshida
66’
Yu Tomidokoro
Kazuto Takezawa
66’
Ryota Nakamura
Daiki Kogure
82’
Yuki Omoto
Ryunosuke Noda
82’
Shota Aoki
Hayate Take
82’
Taira Shige
Yosuke Mikami
Cầu thủ dự bị
Yuki Kusano
Hayate Take
Ryunosuke Noda
Ibuki Yoshida
Kohei Kato
Yosuke Mikami
Kazuto Takezawa
Daiki Kogure
Yong-Jik Ri
Makoto Fukoin
Keita Tanaka
Kenichi Kaga
Junto Taguchi
Yoshiaki Arai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/08 - 2021
04/05 - 2022
03/09 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
31/10 - 2026
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow