Chủ Nhật, 01/11/2026
Kazumasa Uesato
23
Katsuya Nakano (Kiến tạo: Koki Kiyotake)
28
Yuki Kusano
29
Haruto Shirai (Kiến tạo: Stefan Mauk)
45
Shumpei Naruse (Thay: Ryosuke Kawano)
53
Takaya Kimura (Thay: Tiago Alves)
53
Stefan Mauk (Kiến tạo: Takaya Kimura)
58
Kazuto Takezawa (Thay: Kazumasa Uesato)
67
Keigo Numata (Thay: Takayuki Fukumura)
67
Riyo Kawamoto (Thay: Stefan Mauk)
69
Mitchell Duke (Kiến tạo: Yosuke Kawai)
71
Ren Ikeda (Thay: Katsuya Nakano)
75
Yuki Omoto (Thay: Takashi Kanai)
75
Yudai Tanaka (Thay: Haruto Shirai)
78
Shinya Uehara (Thay: Yu Tomidokoro)
86
Ren Ikeda (Kiến tạo: Keita Tanaka)
90

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 13
1 Phạt góc 10
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Fagiano Okayama FC

FC Ryukyu (4-4-2): Junto Taguchi (26), Keita Tanaka (7), Ryohei Okazaki (4), Yong-Jik Ri (9), Takayuki Fukumura (2), Katsuya Nakano (11), Kazumasa Uesato (20), Yu Tomidokoro (10), Takashi Kanai (6), Yuki Kusano (19), Koki Kiyotake (13)

Fagiano Okayama FC (4-1-2-3): Junki Kanayama (13), Ryosuke Kawano (16), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Shuhei Tokumoto (41), Haruka Motoyama (26), Yosuke Kawai (27), Stefan Mauk (8), Haruto Shirai (39), Mitchell Duke (15), Tiago Alves (7)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
26
Junto Taguchi
7
Keita Tanaka
4
Ryohei Okazaki
9
Yong-Jik Ri
2
Takayuki Fukumura
11
Katsuya Nakano
20
Kazumasa Uesato
10
Yu Tomidokoro
6
Takashi Kanai
19
Yuki Kusano
13
Koki Kiyotake
7
Tiago Alves
15
Mitchell Duke
39
Haruto Shirai
8
Stefan Mauk
27
Yosuke Kawai
26
Haruka Motoyama
41
Shuhei Tokumoto
23
Jordy Buijs
5
Yasutaka Yanagi
16
Ryosuke Kawano
13
Junki Kanayama
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-1-2-3
Thay người
67’
Takayuki Fukumura
Keigo Numata
53’
Ryosuke Kawano
Shumpei Naruse
67’
Kazumasa Uesato
Kazuto Takezawa
53’
Tiago Alves
Takaya Kimura
75’
Takashi Kanai
Yuki Omoto
69’
Stefan Mauk
Riyo Kawamoto
75’
Katsuya Nakano
Ren Ikeda
78’
Haruto Shirai
Yudai Tanaka
86’
Yu Tomidokoro
Shinya Uehara
Cầu thủ dự bị
Keigo Numata
Shumpei Naruse
Rio Omori
Takaya Kimura
Yuki Omoto
Kodai Sano
Ren Ikeda
Yudai Tanaka
Shinya Uehara
Kaito Abe
Danny Carvajal
Daiki Hotta
Kazuto Takezawa
Riyo Kawamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
19/06 - 2021
02/10 - 2021
09/04 - 2022
18/06 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
31/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow