Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Ryukyu vs JEF United Chiba hôm nay 26-02-2022

Giải J League 2 - Th 7, 26/2

Kết thúc

FC Ryukyu

FC Ryukyu

1 : 2

JEF United Chiba

JEF United Chiba

Hiệp một: 0-1
T7, 13:00 26/02/2022
Vòng 2 - J League 2
Tapic Kenso Hiyagon Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ikki Arai (Kiến tạo: Toshiyuki Takagi)
25
Katsuya Nakano (Thay: Ren Ikeda)
46
Koki Kiyotake (Thay: Shinya Uehara)
46
Shunsuke Nishikubo (Thay: Rui Sueyoshi)
46
Andrew Kumagai
52
Saldanha
61
Katsuya Nakano
65
Shuto Kojima (Thay: Andrew Kumagai)
71
Solomon Sakuragawa (Thay: Saldanha)
71
Tomoya Shinohara (Thay: Toshiyuki Takagi)
71
Kazumasa Uesato (Thay: Kazuto Takezawa)
73
Takuma Abe (Thay: Yuki Omoto)
73
Koki Kiyotake
78
Yu Tomidokoro (Thay: Takayuki Fukumura)
89
Shogo Sasaki (Thay: Takaki Fukumitsu)
89

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
JEF United Chiba
JEF United Chiba
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 10
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs JEF United Chiba

FC Ryukyu (4-4-2): Junto Taguchi (26), Takashi Kanai (6), Rio Omori (28), So Nakagawa (27), Keigo Numata (14), Yuki Omoto (15), Takayuki Fukumura (2), Kazuto Takezawa (25), Ren Ikeda (8), Yuki Kusano (19), Shinya Uehara (21)

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Ikki Arai (6), Min-Kyu Jang (15), Daisuke Suzuki (13), Takaki Fukumitsu (17), Yusuke Kobayashi (5), Andrew Kumagai (18), Rui Sueyoshi (25), Toshiyuki Takagi (20), Tomoya Miki (10), Saldanha (19)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
26
Junto Taguchi
6
Takashi Kanai
28
Rio Omori
27
So Nakagawa
14
Keigo Numata
15
Yuki Omoto
2
Takayuki Fukumura
25
Kazuto Takezawa
8
Ren Ikeda
19
Yuki Kusano
21
Shinya Uehara
19
Saldanha
10
Tomoya Miki
20
Toshiyuki Takagi
25
Rui Sueyoshi
18
Andrew Kumagai
5
Yusuke Kobayashi
17
Takaki Fukumitsu
13
Daisuke Suzuki
15
Min-Kyu Jang
6
Ikki Arai
1
Shota Arai
JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
Thay người
46’
Ren Ikeda
Katsuya Nakano
46’
Rui Sueyoshi
Shunsuke Nishikubo
46’
Shinya Uehara
Koki Kiyotake
71’
Andrew Kumagai
Shuto Kojima
73’
Kazuto Takezawa
Kazumasa Uesato
71’
Saldanha
Solomon Sakuragawa
73’
Yuki Omoto
Takuma Abe
71’
Toshiyuki Takagi
Tomoya Shinohara
89’
Takayuki Fukumura
Yu Tomidokoro
89’
Takaki Fukumitsu
Shogo Sasaki
Cầu thủ dự bị
Danny Carvajal
Shogo Sasaki
Ryohei Okazaki
Ryota Suzuki
Yu Tomidokoro
Shuto Kojima
Katsuya Nakano
Koya Kazama
Koki Kiyotake
Solomon Sakuragawa
Kazumasa Uesato
Shunsuke Nishikubo
Takuma Abe
Tomoya Shinohara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
13/11 - 2021
26/02 - 2022
16/10 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
01/11 - 2026
25/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow