Chủ Nhật, 01/11/2026
Yu Tomidokoro
45
Masayuki Okuyama
50
Kota Fukatsu
90

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Machida Zelvia
Machida Zelvia
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
6 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Machida Zelvia

FC Ryukyu (4-2-3-1): Junto Taguchi (26), Takashi Kanai (35), Ryohei Okazaki (4), Ryoji Fukui (3), Keigo Numata (14), Koki Kazama (6), Yu Tomidokoro (10), Koya Kazama (8), Kazaki Nakagawa (11), Koki Kiyotake (13), Ren Ikeda (23)

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Masayuki Okuyama (2), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Kai Miki (3), Ariajasuru Hasegawa (18), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Takuya Yasui (41), Dudu (11), Taiki Hirato (10)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-2-3-1
26
Junto Taguchi
35
Takashi Kanai
4
Ryohei Okazaki
3
Ryoji Fukui
14
Keigo Numata
6
Koki Kazama
10
Yu Tomidokoro
8
Koya Kazama
11
Kazaki Nakagawa
13
Koki Kiyotake
23
Ren Ikeda
10
Taiki Hirato
11
Dudu
41
Takuya Yasui
6
Kaishu Sano
8
Leo Takae
18
Ariajasuru Hasegawa
3
Kai Miki
17
Shohei Takahashi
5
Kota Fukatsu
2
Masayuki Okuyama
42
Koki Fukui
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
69’
Koya Kazama
Hidetoshi Takeda
64’
Takuya Yasui
Shusuke Ota
76’
Koki Kiyotake
Shinya Uehara
79’
Dudu
Tae-Se Jong
85’
Kazaki Nakagawa
Shingo Akamine
84’
Ariajasuru Hasegawa
Yuki Nakashima
Cầu thủ dự bị
Shingo Akamine
Takuya Masuda
Shinya Uehara
Shusuke Ota
Hidetoshi Takeda
Tae-Se Jong
Mizuki Ichimaru
Yuki Okada
Kosuke Inose
Reiya Morishita
Yong-Jik Ri
Hiroki Mizumoto
Makito Uehara
Yuki Nakashima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/10 - 2021
20/02 - 2022
26/06 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow