Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Ryukyu vs Montedio Yamagata hôm nay 20-08-2022

Giải J League 2 - Th 7, 20/8

Kết thúc

FC Ryukyu

FC Ryukyu

2 : 2

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Hiệp một: 1-0
T7, 16:30 20/08/2022
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takuma Abe (Kiến tạo: Makito Uehara)
9
Dellatorre (Thay: Akira Disaro)
30
Yu Tomidokoro
37
Tiago Alves (Thay: Taiki Kato)
55
Kazuto Takezawa (Thay: Yu Tomidokoro)
60
Shinya Uehara (Thay: Ryunosuke Noda)
60
Dellatorre (Kiến tạo: Tiago Alves)
64
Takuya Hitomi (Kiến tạo: Kazuto Takezawa)
65
Takumi Yamada (Thay: Ayumu Kawai)
74
Shuto Kawai (Thay: Shintaro Kokubu)
74
Ren Ikeda
75
Yuta Fujihara (Thay: Kota Yamada)
79
Dellatorre (Kiến tạo: Shuto Kawai)
81
Takashi Kanai (Thay: Takuma Abe)
81
Katsuya Nakano (Thay: Ren Ikeda)
90
Yong-Jik Ri (Thay: Yuki Omoto)
90
(Pen) Yuta Fujihara
90+6'

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
31 Kiểm soát bóng 69
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Montedio Yamagata

FC Ryukyu (4-4-2): Danny Carvajal (1), Makito Uehara (22), Rio Omori (28), Ryohei Okazaki (4), Takayuki Fukumura (2), Takuya Hitomi (29), Ren Ikeda (8), Yu Tomidokoro (10), Yuki Omoto (15), Takuma Abe (16), Ryunosuke Noda (18)

Montedio Yamagata (4-4-2): Masaaki Goto (1), Riku Handa (3), Keita Yoshioka (37), Hiroki Noda (5), Ayumu Kawai (26), Shintaro Kokubu (25), Yudai Konishi (8), Shuto Minami (18), Taiki Kato (17), Akira Silvano (29), Kota Yamada (10)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
1
Danny Carvajal
22
Makito Uehara
28
Rio Omori
4
Ryohei Okazaki
2
Takayuki Fukumura
29
Takuya Hitomi
8
Ren Ikeda
10
Yu Tomidokoro
15
Yuki Omoto
16
Takuma Abe
18
Ryunosuke Noda
10
Kota Yamada
29
Akira Silvano
17
Taiki Kato
18
Shuto Minami
8
Yudai Konishi
25
Shintaro Kokubu
26
Ayumu Kawai
5
Hiroki Noda
37
Keita Yoshioka
3
Riku Handa
1
Masaaki Goto
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-4-2
Thay người
60’
Yu Tomidokoro
Kazuto Takezawa
30’
Akira Disaro
Dellatorre
60’
Ryunosuke Noda
Shinya Uehara
55’
Taiki Kato
Tiago Alves
81’
Takuma Abe
Takashi Kanai
74’
Ayumu Kawai
Takumi Yamada
90’
Ren Ikeda
Katsuya Nakano
74’
Shintaro Kokubu
Shuto Kawai
90’
Yuki Omoto
Yong-Jik Ri
79’
Kota Yamada
Yuta Fujihara
Cầu thủ dự bị
Kazuto Takezawa
Yuta Fujihara
Shinya Uehara
Ko Hasegawa
Katsuya Nakano
Takumi Yamada
So Nakagawa
Kiriya Sakamoto
Yong-Jik Ri
Tiago Alves
Junto Taguchi
Shuto Kawai
Takashi Kanai
Dellatorre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
22/08 - 2021
05/06 - 2022
20/08 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow