Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Ryukyu vs Omiya Ardija hôm nay 17-07-2022

Giải J League 2 - CN, 17/7

Kết thúc

FC Ryukyu

FC Ryukyu

1 : 1

Omiya Ardija

Omiya Ardija

Hiệp một: 0-0
CN, 16:30 17/07/2022
Vòng 27 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Makito Uehara
17
Takashi Kanai (Kiến tạo: Yuki Omoto)
50
Shinya Yajima (Thay: Kanji Okunuki)
56
Atsushi Kawata (Thay: Takamitsu Tomiyama)
56
So Nakagawa
59
Shunsuke Kikuchi
61
Takuya Hitomi (Thay: Takashi Kanai)
81
Keisuke Oyama (Thay: Masato Kojima)
81
Soya Takada (Thay: Shunsuke Kikuchi)
81
Yong-Jik Ri (Thay: Keita Tanaka)
87
Keisuke Oyama
88
Jin Izumisawa (Thay: Hidetoshi Takeda)
90
Ryo Shinzato
90+5'

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Omiya Ardija

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Omiya Ardija
Omiya Ardija
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 5
3 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Omiya Ardija

FC Ryukyu (4-2-3-1): Danny Carvajal (1), Makito Uehara (22), Rio Omori (28), So Nakagawa (27), Yuki Omoto (15), Kazuto Takezawa (25), Ren Ikeda (8), Keita Tanaka (7), Takashi Kanai (6), Katsuya Nakano (11), Takuma Abe (16)

Omiya Ardija (4-4-2): Ko Shimura (40), Masato Nuki (46), Ryo Shinzato (17), Keisuke Nishimura (24), Masahito Ono (41), Hidetoshi Takeda (14), Hiroki Kurimoto (20), Masato Kojima (26), Kanji Okunuki (11), Takamitsu Tomiyama (28), Shunsuke Kikuchi (9)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-2-3-1
1
Danny Carvajal
22
Makito Uehara
28
Rio Omori
27
So Nakagawa
15
Yuki Omoto
25
Kazuto Takezawa
8
Ren Ikeda
7
Keita Tanaka
6
Takashi Kanai
11
Katsuya Nakano
16
Takuma Abe
9
Shunsuke Kikuchi
28
Takamitsu Tomiyama
11
Kanji Okunuki
26
Masato Kojima
20
Hiroki Kurimoto
14
Hidetoshi Takeda
41
Masahito Ono
24
Keisuke Nishimura
17
Ryo Shinzato
46
Masato Nuki
40
Ko Shimura
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-4-2
Thay người
81’
Takashi Kanai
Takuya Hitomi
56’
Takamitsu Tomiyama
Atsushi Kawata
87’
Keita Tanaka
Yong-Jik Ri
56’
Kanji Okunuki
Shinya Yajima
81’
Masato Kojima
Keisuke Oyama
81’
Shunsuke Kikuchi
Soya Takada
90’
Hidetoshi Takeda
Jin Izumisawa
Cầu thủ dự bị
Ryohei Okazaki
Atsushi Kawata
Yong-Jik Ri
Manafu Wakabayashi
Pham Van Luan
Masakazu Tashiro
Vinicius Faria dos Santos
Keisuke Oyama
Takuya Hitomi
Shinya Yajima
Yusuke Murase
Soya Takada
Junto Taguchi
Jin Izumisawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/04 - 2021
18/07 - 2021
25/05 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
17/07 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow