Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Ryukyu vs Tokushima Vortis hôm nay 29-05-2022

Giải J League 2 - CN, 29/5

Kết thúc

FC Ryukyu

FC Ryukyu

3 : 3

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Hiệp một: 1-1
CN, 16:30 29/05/2022
Vòng 19 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ren Ikeda
31
(Pen) Kazunari Ichimi
38
(Pen) Koki Kiyotake
45+3'
Katsuya Nakano (Kiến tạo: Koki Kiyotake)
52
Masaki Watai (Thay: Shunto Kodama)
56
Koki Sugimori (Thay: Kazuki Nishiya)
56
Caca
58
Naoto Arai (Thay: Elsinho)
65
Shota Fujio (Thay: Kazunari Ichimi)
65
Takashi Kanai (Thay: Katsuya Nakano)
73
Ryunosuke Noda (Thay: Shinya Uehara)
73
Tatsunori Sakurai (Thay: Takashi Abe)
78
Koki Kiyotake
81
Kazumasa Uesato (Thay: Yuki Omoto)
83
Rio Omori (Thay: Yong-Jik Ri)
83
Takuya Hitomi (Thay: Koki Kiyotake)
84
Eiji Shirai (Kiến tạo: Koki Sugimori)
85
Yu Tomidokoro
86
Naoto Arai (Kiến tạo: Yushi Hasegawa)
90+6'

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
51 Kiểm soát bóng 49
9 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Tokushima Vortis

FC Ryukyu (4-3-2-1): Junto Taguchi (26), Keita Tanaka (7), Yong-Jik Ri (9), Keigo Numata (14), Takayuki Fukumura (2), Katsuya Nakano (11), Koki Kiyotake (13), Yuki Omoto (15), Ren Ikeda (8), Yu Tomidokoro (10), Shinya Uehara (21)

Tokushima Vortis (4-1-2-3): Jose Suarez (1), Elsinho (36), Kohei Uchida (6), Caca (14), Takashi Abe (25), Yushi Hasegawa (19), Eiji Shirai (7), Shunto Kodama (20), Taiyo Nishino (39), Kazunari Ichimi (17), Kazuki Nishiya (24)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-3-2-1
26
Junto Taguchi
7
Keita Tanaka
9
Yong-Jik Ri
14
Keigo Numata
2
Takayuki Fukumura
11
Katsuya Nakano
13
Koki Kiyotake
15
Yuki Omoto
8
Ren Ikeda
10
Yu Tomidokoro
21
Shinya Uehara
24
Kazuki Nishiya
17
Kazunari Ichimi
39
Taiyo Nishino
20
Shunto Kodama
7
Eiji Shirai
19
Yushi Hasegawa
25
Takashi Abe
14
Caca
6
Kohei Uchida
36
Elsinho
1
Jose Suarez
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
4-1-2-3
Thay người
73’
Shinya Uehara
Ryunosuke Noda
56’
Shunto Kodama
Masaki Watai
73’
Katsuya Nakano
Takashi Kanai
56’
Kazuki Nishiya
Koki Sugimori
83’
Yuki Omoto
Kazumasa Uesato
65’
Elsinho
Naoto Arai
83’
Yong-Jik Ri
Rio Omori
65’
Kazunari Ichimi
Shota Fujio
84’
Koki Kiyotake
Takuya Hitomi
78’
Takashi Abe
Tatsunori Sakurai
Cầu thủ dự bị
Ryunosuke Noda
Masaki Watai
Kazumasa Uesato
Tatsunori Sakurai
Rio Omori
Naoto Arai
Takashi Kanai
Ryoga Ishio
Keisuke Tsumita
Koki Mitsuzawa
Takuya Hitomi
Koki Sugimori
Vinicius Faria dos Santos
Shota Fujio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
29/05 - 2022
23/07 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
31/10 - 2026
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow