Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Ryukyu vs Ventforet Kofu hôm nay 21-05-2022

Giải J League 2 - Th 7, 21/5

Kết thúc

FC Ryukyu

FC Ryukyu

1 : 1

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 21/05/2022
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Toshiki Ishikawa
3
Hidehiro Sugai
27
Shinya Uehara (Thay: Yuki Kusano)
44
Kazumasa Uesato (Thay: Kazuto Takezawa)
67
Takashi Kanai (Thay: Koki Kiyotake)
67
Shinya Uehara (Kiến tạo: Katsuya Nakano)
71
Sho Araki (Thay: Masahiro Sekiguchi)
72
Kazushi Mitsuhira (Thay: Yoshiki Torikai)
72
Nagi Matsumoto (Thay: Toshiki Ishikawa)
79
Bruno Paraiba (Thay: Willian Lira)
79
Rio Omori (Thay: Yong-Jik Ri)
83
Ryunosuke Noda (Thay: Katsuya Nakano)
83
Yuzuki Yamato (Thay: Iwana Kobayashi)
88
Nagi Matsumoto (Kiến tạo: Hidehiro Sugai)
90+1'

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Ventforet Kofu

FC Ryukyu (4-4-2): Junto Taguchi (26), Yuki Omoto (15), Yong-Jik Ri (9), Keigo Numata (14), Takayuki Fukumura (2), Katsuya Nakano (11), Kazuto Takezawa (25), Yu Tomidokoro (10), Ren Ikeda (8), Koki Kiyotake (13), Yuki Kusano (19)

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Hidehiro Sugai (2), Niki Urakami (5), Riku Nozawa (22), Masahiro Sekiguchi (23), Toshiki Ishikawa (26), Riku Yamada (24), Iwana Kobayashi (27), Yoshiki Torikai (18), Motoki Hasegawa (41), Willian Lira (10)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
26
Junto Taguchi
15
Yuki Omoto
9
Yong-Jik Ri
14
Keigo Numata
2
Takayuki Fukumura
11
Katsuya Nakano
25
Kazuto Takezawa
10
Yu Tomidokoro
8
Ren Ikeda
13
Koki Kiyotake
19
Yuki Kusano
10
Willian Lira
41
Motoki Hasegawa
18
Yoshiki Torikai
27
Iwana Kobayashi
24
Riku Yamada
26
Toshiki Ishikawa
23
Masahiro Sekiguchi
22
Riku Nozawa
5
Niki Urakami
2
Hidehiro Sugai
1
Kohei Kawata
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
Thay người
44’
Yuki Kusano
Shinya Uehara
72’
Yoshiki Torikai
Kazushi Mitsuhira
67’
Kazuto Takezawa
Kazumasa Uesato
72’
Masahiro Sekiguchi
Sho Araki
67’
Koki Kiyotake
Takashi Kanai
79’
Willian Lira
Bruno Paraiba
83’
Katsuya Nakano
Ryunosuke Noda
79’
Toshiki Ishikawa
Nagi Matsumoto
83’
Yong-Jik Ri
Rio Omori
88’
Iwana Kobayashi
Yuzuki Yamato
Cầu thủ dự bị
Shinya Uehara
Bruno Paraiba
Ryunosuke Noda
Kazushi Mitsuhira
Danny Carvajal
Nagi Matsumoto
Kazumasa Uesato
Koya Hayashida
Rio Omori
Sho Araki
Keita Tanaka
Yuzuki Yamato
Takashi Kanai
Kosuke Okanishi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
09/10 - 2021
21/05 - 2022
06/08 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow