Thứ Tư, 21/10/2026
Keigo Numata
34
(Pen) Koki Ogawa
36
Eijiro Takeda (Thay: Towa Yamane)
55
Ryoya Yamashita (Thay: Zain Issaka)
64
Kosuke Saito (Thay: Marcelo Ryan)
64
Rhayner (Thay: Ryo Tabei)
64
Kohei Kato
67
Takuya Hitomi
74
Takuya Hitomi (Thay: Takashi Kanai)
74
Takumi Nakamura (Thay: Masashi Kamekawa)
74
Rio Omori
81
Rio Omori (Thay: Yong-Jik Ri)
81
Kazumasa Uesato (Thay: Kelvin)
81
Reo Yamashita (Thay: Keigo Numata)
90
Makito Uehara
90+2'

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Yokohama FC

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Yokohama FC
Yokohama FC
47 Kiểm soát bóng 53
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Yokohama FC

FC Ryukyu (4-4-2): Danny Carvajal (1), Makito Uehara (22), Yong-Jik Ri (9), So Nakagawa (27), Keigo Numata (14), Yuki Omoto (15), Kohei Kato (37), Ren Ikeda (8), Takayuki Fukumura (2), Takashi Kanai (6), Kelvin (34)

Yokohama FC (3-4-2-1): Yuji Rokutan (44), Katsuya Iwatake (22), Gabriel (5), Masashi Kamekawa (19), Zain Issaka (20), Towa Yamane (30), Takuya Wada (6), Ryo Tabei (14), Koki Ogawa (18), Tatsuya Hasegawa (16), Marcelo Ryan (31)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
1
Danny Carvajal
22
Makito Uehara
9
Yong-Jik Ri
27
So Nakagawa
14
Keigo Numata
15
Yuki Omoto
37
Kohei Kato
8
Ren Ikeda
2
Takayuki Fukumura
6
Takashi Kanai
34
Kelvin
31
Marcelo Ryan
16
Tatsuya Hasegawa
18
Koki Ogawa
14
Ryo Tabei
6
Takuya Wada
30
Towa Yamane
20
Zain Issaka
19
Masashi Kamekawa
5
Gabriel
22
Katsuya Iwatake
44
Yuji Rokutan
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
74’
Takashi Kanai
Takuya Hitomi
55’
Towa Yamane
Eijiro Takeda
81’
Yong-Jik Ri
Rio Omori
64’
Ryo Tabei
Rhayner
81’
Kelvin
Kazumasa Uesato
64’
Marcelo Ryan
Kosuke Saito
90’
Keigo Numata
Reo Yamashita
64’
Zain Issaka
Ryoya Yamashita
74’
Masashi Kamekawa
Takumi Nakamura
Cầu thủ dự bị
Junto Taguchi
Akinori Ichikawa
Reo Yamashita
Takumi Nakamura
Rio Omori
Eijiro Takeda
Kazumasa Uesato
Rhayner
Hong Quan Vu
Kosuke Saito
Pham Van Luan
Ryoya Yamashita
Takuya Hitomi
Kleber Pinheiro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/04 - 2022
01/10 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai128311227T T T H T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata12723-323H T H B T
3Kataller ToyamaKataller Toyama126421222H T H H T
4Yokohama FCYokohama FC12633921H T B H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija12552720T H T B B
6Shonan BellmareShonan Bellmare12471219T H H H H
7Oita TrinitaOita Trinita12462718H T T T H
8Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki12453117T H H H T
9Iwaki FCIwaki FC12516116B B T T H
10Fujieda MYFCFujieda MYFC12363215H H B H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata12435-115B B T H H
12Sagan TosuSagan Tosu12426-314B B T T B
13Tokushima VortisTokushima Vortis12426-314T B B H B
14Consadole SapporoConsadole Sapporo12426-414B T B T T
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe12426-1014T B B H T
16Montedio YamagataMontedio Yamagata12417013T B B H B
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita12345-113H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC12336-112B B B H H
19FC ImabariFC Imabari12327-1011B T T H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu12318-1710B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow