Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Ryukyu vs Zweigen Kanazawa hôm nay 27-04-2022

Giải J League 2 - Th 4, 27/4

Kết thúc

FC Ryukyu

FC Ryukyu

1 : 1

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

Hiệp một: 0-1
T4, 17:00 27/04/2022
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shunya Mori
17
Shunya Mori
43
Yuki Kusano (Thay: Yuki Omoto)
46
(Pen) Yuki Kusano
55
Kazuya Onohara (Thay: Shintaro Shimada)
64
Ryuhei Oishi (Thay: Sho Hiramatsu)
64
Kazuto Takezawa (Thay: Yu Tomidokoro)
71
Keita Tanaka (Thay: Makito Uehara)
71
Hayato Otani (Thay: Yohei Toyoda)
71
Kyohei Sugiura (Thay: Masamichi Hayashi)
71
Shinya Uehara (Thay: Koki Kiyotake)
80
Tomonobu Hiroi (Thay: Riku Matsuda)
81
Shunya Mori
82
Takashi Kanai (Thay: Katsuya Nakano)
87

Thống kê trận đấu FC Ryukyu vs Zweigen Kanazawa

số liệu thống kê
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 8
10 Sút không trúng đích 8
1 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Ryukyu vs Zweigen Kanazawa

FC Ryukyu (3-4-2-1): Junto Taguchi (26), Yong-Jik Ri (9), Ryohei Okazaki (4), Keigo Numata (14), Makito Uehara (22), Yu Tomidokoro (10), Kazumasa Uesato (20), Yuki Omoto (15), Ren Ikeda (8), Katsuya Nakano (11), Koki Kiyotake (13)

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Shunya Mori (16), Riku Matsuda (5), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Sho Hiramatsu (17), Keita Fujimura (8), Hiroya Matsumoto (6), Shintaro Shimada (10), Masamichi Hayashi (20), Yohei Toyoda (19)

FC Ryukyu
FC Ryukyu
3-4-2-1
26
Junto Taguchi
9
Yong-Jik Ri
4
Ryohei Okazaki
14
Keigo Numata
22
Makito Uehara
10
Yu Tomidokoro
20
Kazumasa Uesato
15
Yuki Omoto
8
Ren Ikeda
11
Katsuya Nakano
13
Koki Kiyotake
19
Yohei Toyoda
20
Masamichi Hayashi
10
Shintaro Shimada
6
Hiroya Matsumoto
8
Keita Fujimura
17
Sho Hiramatsu
2
Yuto Nagamine
39
Honoya Shoji
5
Riku Matsuda
16
Shunya Mori
1
Yuto Shirai
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
Thay người
46’
Yuki Omoto
Yuki Kusano
64’
Sho Hiramatsu
Ryuhei Oishi
71’
Makito Uehara
Keita Tanaka
64’
Shintaro Shimada
Kazuya Onohara
71’
Yu Tomidokoro
Kazuto Takezawa
71’
Masamichi Hayashi
Kyohei Sugiura
80’
Koki Kiyotake
Shinya Uehara
71’
Yohei Toyoda
Hayato Otani
87’
Katsuya Nakano
Takashi Kanai
81’
Riku Matsuda
Tomonobu Hiroi
Cầu thủ dự bị
Danny Carvajal
Motoaki Miura
Takashi Kanai
Tomonobu Hiroi
Keita Tanaka
Ryuhei Oishi
Rio Omori
Kazuya Onohara
Kazuto Takezawa
Shogo Rikiyasu
Yuki Kusano
Kyohei Sugiura
Shinya Uehara
Hayato Otani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/07 - 2021
07/11 - 2021
27/04 - 2022
09/10 - 2022

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow