Thứ Tư, 29/07/2026
Anrie Chase (Thay: Tim Drexler)
34
A. Chase (Thay: T. Drexler)
35
Marco Hoffmann (Thay: Lukas Fridrikas)
46
Soumaila Diabate
57
Karim Konate
59
Jed Drew (Thay: Elias Havel)
63
Aleksa Terzic (Thay: Tim Trummer)
67
Damir Redzic (Thay: Edmund Baidoo)
67
Oliver Lukic (Thay: Moussa Kounfolo Yeo)
68
Julian Halwachs (Thay: Youba Diarra)
80
Karim Onisiwo (Thay: Soumaila Diabate)
84
Dominic Vincze
90+4'

Thống kê trận đấu FC Salzburg vs TSV Hartberg

số liệu thống kê
FC Salzburg
FC Salzburg
TSV Hartberg
TSV Hartberg
79 Kiểm soát bóng 21
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 17

Diễn biến FC Salzburg vs TSV Hartberg

Tất cả (15)
90+4' Thẻ vàng cho Dominic Vincze.

Thẻ vàng cho Dominic Vincze.

90+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Soumaila Diabate rời sân và được thay thế bởi Karim Onisiwo.

80'

Youba Diarra rời sân và được thay thế bởi Julian Halwachs.

68'

Moussa Kounfolo Yeo rời sân và được thay thế bởi Oliver Lukic.

67'

Edmund Baidoo rời sân và được thay thế bởi Damir Redzic.

67'

Tim Trummer rời sân và được thay thế bởi Aleksa Terzic.

63'

Elias Havel rời sân và được thay thế bởi Jed Drew.

59' Thẻ vàng cho Karim Konate.

Thẻ vàng cho Karim Konate.

57' Thẻ vàng cho Soumaila Diabate.

Thẻ vàng cho Soumaila Diabate.

46'

Lukas Fridrikas rời sân và được thay thế bởi Marco Hoffmann.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Tim Drexler rời sân và được thay thế bởi Anrie Chase.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Salzburg vs TSV Hartberg

FC Salzburg (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Tim Trummer (37), Kouakou Joane Gadou (23), Tim Drexler (21), Frans Krätzig (13), Mads Bidstrup (18), Soumaila Diabate (5), Edmund Baidoo (20), Moussa Kounfolo Yeo (49), Kerim Alajbegovic (27), Karim Konate (19)

TSV Hartberg (5-3-2): Tom Hülsmann (40), Luca Pazourek (2), Fabian Wilfinger (18), Lukas Spendlhofer (19), Dominic Vincze (3), Maximilian Hennig (33), Tobias Kainz (23), Benjamin Markus (4), Youba Diarra (5), Elias Havel (7), Lukas Fridrikas (30)

FC Salzburg
FC Salzburg
4-2-3-1
1
Alexander Schlager
37
Tim Trummer
23
Kouakou Joane Gadou
21
Tim Drexler
13
Frans Krätzig
18
Mads Bidstrup
5
Soumaila Diabate
20
Edmund Baidoo
49
Moussa Kounfolo Yeo
27
Kerim Alajbegovic
19
Karim Konate
30
Lukas Fridrikas
7
Elias Havel
5
Youba Diarra
4
Benjamin Markus
23
Tobias Kainz
33
Maximilian Hennig
3
Dominic Vincze
19
Lukas Spendlhofer
18
Fabian Wilfinger
2
Luca Pazourek
40
Tom Hülsmann
TSV Hartberg
TSV Hartberg
5-3-2
Thay người
34’
Tim Drexler
Anrie Chase
46’
Lukas Fridrikas
Marco Philip Hoffmann
67’
Edmund Baidoo
Damir Redzic
63’
Elias Havel
Jed Drew
67’
Tim Trummer
Aleksa Terzić
80’
Youba Diarra
Julian Halwachs
68’
Moussa Kounfolo Yeo
Oliver Lukic
84’
Soumaila Diabate
Karim Onisiwo
Cầu thủ dự bị
Clement Bischoff
Ammar Helac
Anrie Chase
Habib Coulibaly
Mamady Diambou
Julian Halwachs
Salko Hamzic
Julian Gölles
Maurits Kjærgaard
Marco Philip Hoffmann
Oliver Lukic
Konstantin Schopp
Karim Onisiwo
Musibau Aziz
Damir Redzic
Jed Drew
Aleksa Terzić
Damjan Kovacevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
28/08 - 2021
04/12 - 2021
07/08 - 2022
29/10 - 2022
20/08 - 2023
Cúp quốc gia Áo
02/11 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Áo
25/11 - 2023
30/11 - 2024
05/12 - 2024
16/08 - 2025
01/03 - 2026
05/04 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Salzburg

Cúp quốc gia Áo
25/07 - 2026
Giao hữu
15/07 - 2026
09/07 - 2026
26/06 - 2026
VĐQG Áo
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026

Thành tích gần đây TSV Hartberg

Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2026
Giao hữu
18/07 - 2026
18/07 - 2026
11/07 - 2026
04/07 - 2026
01/07 - 2026
VĐQG Áo
17/05 - 2026
10/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SCR AltachSCR Altach000000
2Austria LustenauAustria Lustenau000000
3Austria WienAustria Wien000000
4Grazer AKGrazer AK000000
5TSV HartbergTSV Hartberg000000
6LASKLASK000000
7Rapid WienRapid Wien000000
8SV RiedSV Ried000000
9FC SalzburgFC Salzburg000000
10Sturm GrazSturm Graz000000
11WSG TirolWSG Tirol000000
12Wolfsberger ACWolfsberger AC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow