Claudio 31 | |
Mate Shatirishvili 52 | |
Komnen Andric 78 | |
Sori Mane 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Samgurali Tskhaltubo
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Torpedo Kutaisi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 9 | 4 | 4 | 9 | 31 | B T B T H | |
| 2 | 17 | 8 | 5 | 4 | 6 | 29 | H T B T T | |
| 3 | 17 | 7 | 5 | 5 | 12 | 26 | T T T B B | |
| 4 | 17 | 6 | 7 | 4 | 7 | 25 | T H B T B | |
| 5 | 17 | 6 | 6 | 5 | -2 | 24 | T H T B T | |
| 6 | 17 | 7 | 3 | 7 | -5 | 24 | H B T T T | |
| 7 | 17 | 5 | 6 | 6 | 2 | 21 | H H T B H | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -3 | 20 | B H B B B | |
| 9 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | H B T T T | |
| 10 | 17 | 1 | 7 | 9 | -20 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

