Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Anton Krivotsyuk 27 | |
Min-Kyu Joo (Kiến tạo: Yoon-Sung Kang) 38 | |
Yoon-Sung Kang 41 | |
Seung-Won Jung 42 | |
Yazan Abu Al-Arab 45+6' | |
Seon-Min Moon (Thay: Seung-Mo Lee) 46 | |
Patryk Klimala 48 | |
Jae-Hee Jeong (Thay: Gustav Ludwigson) 61 | |
Jin-Su Seo (Thay: Masatoshi Ishida) 61 | |
Kang-Hyun Yoo (Thay: Min-Kyu Joo) 61 | |
(og) Jin-Su Kim 62 | |
Jun Choi (Thay: Soo-Il Park) 64 | |
Jin-Su Seo 66 | |
Chang-Rae Ha (Thay: Won-Sang Um) 68 | |
Min-Kyu Song (Thay: Jeong-Beom Son) 69 | |
Min-Kyu Song 81 | |
Min-Kyu Song (Kiến tạo: Seon-Min Moon) 84 | |
Seon-Min Moon 89 | |
Victor Bobsin (Thay: Moon-Hwan Kim) 89 | |
Do-Yoon Hwang (Thay: Anderson Oliveira) 90 | |
Patryk Klimala 90+3' | |
Seung-Won Jung (Kiến tạo: Min-Kyu Song) 90+4' |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Daejeon Citizen


Diễn biến FC Seoul vs Daejeon Citizen
Min-Kyu Song đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Seung-Won Jung đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Patryk Klimala.
Anderson Oliveira rời sân và được thay thế bởi Do-Yoon Hwang.
Thẻ vàng cho Seon-Min Moon.
Moon-Hwan Kim rời sân và được thay thế bởi Victor Bobsin.
Seon-Min Moon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Min-Kyu Song đã ghi bàn!
V À A A O O O - Min-Kyu Song đã ghi bàn!
Jeong-Beom Son rời sân và được thay thế bởi Min-Kyu Song.
Won-Sang Um rời sân và được thay thế bởi Chang-Rae Ha.
Thẻ vàng cho Jin-Su Seo.
Soo-Il Park rời sân và được thay thế bởi Jun Choi.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Jin-Su Kim đã đưa bóng vào lưới nhà!
Min-Kyu Joo rời sân và được thay thế bởi Kang-Hyun Yoo.
Masatoshi Ishida rời sân và được thay thế bởi Jin-Su Seo.
Gustav Ludwigson rời sân và được thay thế bởi Jae-Hee Jeong.
V À A A O O O - Patryk Klimala đã ghi bàn!
Seung-Mo Lee rời sân và được thay thế bởi Seon-Min Moon.
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Daejeon Citizen
FC Seoul (4-4-2): Sung-Yun Gu (25), Soo-Il Park (66), Yazan Al-Arab (5), Juan Antonio Ros (37), Jin-Su Kim (22), Jeong Seung-won (7), Jeong-Beom Son (42), Hrvoje Babec (6), Anderson Oliveira (10), Seung-Mo Lee (8), Patryk Klimala (9)
Daejeon Citizen (4-4-2): Chang-Geun Lee (1), Kim Moon-hwan (33), Seong-Gwon Cho (4), Anton Krivotsyuk (98), Myung-Jae Lee (16), Won-Sang Um (11), Bong-Soo Kim (30), Yun-Sung Kang (6), Gustav Ludwigson (17), Min-Kyu Joo (10), Masatoshi Ishida (7)


| Cầu thủ dự bị | |||
Seong-Hoon Cheon | Victor Bobsin | ||
Jun Choi | Chang-Rae Ha | ||
Do-Yun Hwang | Jae-Hee Jeong | ||
Hyeon-Mu Kang | Min-Soo Kim | ||
Han-do Lee | Do-Yeon Kim | ||
Seon-Min Moon | Soon-Min Lee | ||
Jang Han-Gyeol Park | Jin-Su Seo | ||
Seong-Hoon Park | Kang-Hyun Yu | ||
Min-Kyu Song | Diogo de Oliveira | ||
Nhận định FC Seoul vs Daejeon Citizen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Seoul
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 31 | 59 | T T T T B | |
| 2 | 28 | 13 | 5 | 10 | 5 | 44 | B B T H T | |
| 3 | 28 | 11 | 10 | 7 | 11 | 43 | T H H T H | |
| 4 | 28 | 11 | 9 | 8 | 5 | 42 | H B T H T | |
| 5 | 27 | 10 | 11 | 6 | 9 | 41 | B H H T H | |
| 6 | 28 | 10 | 8 | 10 | 9 | 38 | T T B T T | |
| 7 | 27 | 10 | 7 | 10 | 4 | 37 | T B H B T | |
| 8 | 28 | 10 | 6 | 12 | -7 | 36 | B T H B H | |
| 9 | 28 | 8 | 10 | 10 | -10 | 34 | B T H B B | |
| 10 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | T B H B B | |
| 11 | 28 | 4 | 17 | 7 | -8 | 29 | H H B H H | |
| 12 | 28 | 1 | 10 | 17 | -42 | 13 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
