Thứ Bảy, 07/11/2026
Dae-Won Kim (Kiến tạo: Hyun-Jun Yang)
26
Young-Wook Cho (Thay: Ben Halloran)
46
Yo-Han Go (Thay: Min-Hyuk Lim)
46
Osmar Barba
48
Min-Woo Seo
53
(Pen) Dae-Won Kim
57
(Pen) Sang-Ho Na
68
Seung-Gyu Han (Thay: Aleksandar Palocevic)
70
Seung-Gyu Han (Kiến tạo: Young-Wook Cho)
76
Yuki Kobayashi (Thay: Suk-Young Yun)
79
Tae-Seok Lee (Thay: Jin-Ya Kim)
82
Seong-Jin Kang (Thay: Yo-Han Go)
82
Chang-Moo Sin (Thay: Dae-Won Kim)
85
Momchil Tsvetanov (Thay: Hyun-Jun Yang)
90

Thống kê trận đấu FC Seoul vs Gangwon FC

số liệu thống kê
FC Seoul
FC Seoul
Gangwon FC
Gangwon FC
64 Kiểm soát bóng 36
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 4
4 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 11

Đội hình xuất phát FC Seoul vs Gangwon FC

FC Seoul (4-1-4-1): Han-Been Yang (21), Jong-Gyu Yeun (23), Han-Beom Lee (20), Osmar Barba (5), Jin-Ya Kim (17), Sung-Yueng Ki (6), Ben Halloran (14), Min-Hyuk Lim (8), Aleksandar Palocevic (26), Sang-Ho Na (7), Shin-Jin Kim (9)

Gangwon FC (3-4-2-1): Sang-Hoon Yoo (1), Chang-Woo Rim (23), Young-Bin Kim (2), Suk-Young Yun (7), Ji-Hun Kang (19), Min-Woo Seo (4), Dong-Hyun Kim (6), Seung-Yong Jung (22), Dae-Won Kim (17), Hyun-Jun Yang (47), Jung-Hyub Lee (18)

FC Seoul
FC Seoul
4-1-4-1
21
Han-Been Yang
23
Jong-Gyu Yeun
20
Han-Beom Lee
5
Osmar Barba
17
Jin-Ya Kim
6
Sung-Yueng Ki
14
Ben Halloran
8
Min-Hyuk Lim
26
Aleksandar Palocevic
7
Sang-Ho Na
9
Shin-Jin Kim
18
Jung-Hyub Lee
47
Hyun-Jun Yang
17 2
Dae-Won Kim
22
Seung-Yong Jung
6
Dong-Hyun Kim
4
Min-Woo Seo
19
Ji-Hun Kang
7
Suk-Young Yun
2
Young-Bin Kim
23
Chang-Woo Rim
1
Sang-Hoon Yoo
Gangwon FC
Gangwon FC
3-4-2-1
Thay người
46’
Ben Halloran
Young-Wook Cho
79’
Suk-Young Yun
Yuki Kobayashi
46’
Seong-Jin Kang
Yo-Han Go
85’
Dae-Won Kim
Chang-Moo Sin
70’
Aleksandar Palocevic
Seung-Gyu Han
90’
Hyun-Jun Yang
Momchil Tsvetanov
82’
Jin-Ya Kim
Tae-Seok Lee
82’
Yo-Han Go
Seong-Jin Kang
Cầu thủ dự bị
Young-Wook Cho
Kwang-Yeon Lee
Jong-Beom Baek
Kevin Jansson
Tae-Seok Lee
Momchil Tsvetanov
Ricardo Silva
Dae-Woo Kim
Yo-Han Go
Yuki Kobayashi
Seung-Gyu Han
Mun-Ki Hwang
Seong-Jin Kang
Chang-Moo Sin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
23/05 - 2021
24/10 - 2021
06/04 - 2022
18/05 - 2022
13/09 - 2022
26/04 - 2023
28/05 - 2023
15/07 - 2023
31/03 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
K League 1
26/06 - 2024
24/08 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025
17/06 - 2025
13/09 - 2025
26/10 - 2025
25/04 - 2026
12/07 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

AFC Champions League Two
04/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
K League 1
10/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

AFC Champions League Two
05/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow