Thứ Bảy, 07/11/2026
Willyan (Kiến tạo: Jong-Beom Baek)
28
Jung-Hyub Lee (Thay: Sang-Hyeok Park)
37
Galego (Thay: Min-Woo Seo)
46
Shin-Jin Kim (Thay: Willyan)
62
Sang-Hyub Lim (Thay: Aleksandar Palocevic)
62
Sang-Hyub Lim (Thay: Willyan)
62
Shin-Jin Kim (Thay: Aleksandar Palocevic)
62
Jin-Ho Kim (Thay: Ji-Hun Kang)
64
Jung-Hyub Lee
70
Mun-Ki Hwang
79
Mun-Ki Hwang (Thay: Dae-Woo Kim)
79
Dae-Won Kim (Thay: Hyun-Jun Yang)
79
Jin-Ya Kim (Thay: Ui-Jo Hwang)
81
Chan-Hee Han (Thay: Sung-Yueng Ki)
81
Suk-Young Yun
89
Hyun-Soo Hwang (Thay: Sang-Ho Na)
90
Tae-Seok Lee
90+5'

Thống kê trận đấu FC Seoul vs Gangwon FC

số liệu thống kê
FC Seoul
FC Seoul
Gangwon FC
Gangwon FC
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 8
2 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
23 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
13 Phát bóng 11

Đội hình xuất phát FC Seoul vs Gangwon FC

FC Seoul (4-1-2-3): Jong-Beom Baek (1), Su-il Park (96), Han-Beom Lee (4), Ju-Sung Kim (30), Tae-Seok Lee (88), Osmar Barba Ibanez (5), Aleksandar Palocevic (26), Sung-Yueng Ki (6), Na Sangho (7), Ui-jo Hwang (16), Willyan (94)

Gangwon FC (3-4-3): Sang-hun Yu (1), Woong Hee Lee (5), Yeong-bin Kim (2), Suk-Young Yun (20), Ji-Hun Kang (13), Kook-young Han (8), Min-woo Seo (4), Seung-Yong Jung (22), Dae-woo Kim (14), Sang-hyeok Park (35), Hyun-jun Yang (7)

FC Seoul
FC Seoul
4-1-2-3
1
Jong-Beom Baek
96
Su-il Park
4
Han-Beom Lee
30
Ju-Sung Kim
88
Tae-Seok Lee
5
Osmar Barba Ibanez
26
Aleksandar Palocevic
6
Sung-Yueng Ki
7
Na Sangho
16
Ui-jo Hwang
94
Willyan
7
Hyun-jun Yang
35
Sang-hyeok Park
14
Dae-woo Kim
22
Seung-Yong Jung
4
Min-woo Seo
8
Kook-young Han
13
Ji-Hun Kang
20
Suk-Young Yun
2
Yeong-bin Kim
5
Woong Hee Lee
1
Sang-hun Yu
Gangwon FC
Gangwon FC
3-4-3
Thay người
62’
Willyan
Sang-hyeob Im
37’
Sang-Hyeok Park
Jung-hyub Lee
62’
Aleksandar Palocevic
Shin-jin Kim
46’
Min-Woo Seo
Galego
81’
Ui-Jo Hwang
Jin-Ya Kim
64’
Ji-Hun Kang
Jin-ho Kim
81’
Sung-Yueng Ki
Chan-Hee Han
79’
Dae-Woo Kim
Mun-ki Hwang
90’
Sang-Ho Na
Hyun-Soo Hwang
79’
Hyun-Jun Yang
Dae-Won Kim
Cầu thủ dự bị
Jin-Ya Kim
Kwang-Yeon Lee
Hyun-Soo Hwang
Chang-Woo Rim
Chan-Hee Han
Jin-ho Kim
Sang-hyeob Im
Mun-ki Hwang
Shin-jin Kim
Dae-Won Kim
Stanislav Iljutcenko
Jung-hyub Lee
Seong-min Hwang
Galego

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
23/05 - 2021
24/10 - 2021
06/04 - 2022
18/05 - 2022
13/09 - 2022
26/04 - 2023
28/05 - 2023
15/07 - 2023
31/03 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
K League 1
26/06 - 2024
24/08 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025
17/06 - 2025
13/09 - 2025
26/10 - 2025
25/04 - 2026
12/07 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

AFC Champions League Two
04/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
K League 1
10/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

AFC Champions League Two
05/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow