Thứ Bảy, 07/11/2026
In-Soo Yu
14
Marko Tuci
30
(Pen) Jesse Lingard
55
Jun-Seok Song
55
You-Hyeon Lee (Thay: Jun-Seok Song)
61
Jin-Hyuk Cho (Thay: In-Soo Yu)
61
Sang-Hyub Lim (Thay: Willyan)
63
Seong-Hun Park
70
Jae-Moon Ryu (Kiến tạo: Seung-Gyu Han)
74
Aleksandar Palocevic (Thay: Seung-Mo Lee)
75
Young-Wook Cho (Thay: Seung-Gyu Han)
75
Yuta Kamiya (Thay: Kang-Guk Kim)
75
Min-Ha Shin (Thay: Min-Hyuk Yang)
83
Galego (Thay: Sang-Heon Lee)
83
Ronaldo Tavares (Thay: Seong-Jin Kang)
87

Thống kê trận đấu FC Seoul vs Gangwon FC

số liệu thống kê
FC Seoul
FC Seoul
Gangwon FC
Gangwon FC
71 Kiểm soát bóng 29
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát FC Seoul vs Gangwon FC

FC Seoul (4-4-1-1): Jong-Beom Baek (1), Jun Choi (16), Wan-kyu Kwon (3), Park Seong-hun (40), Kang Sang-woo (15), Seung-Gyu Han (66), Ryu Jae-moon (29), Seung-Mo Lee (8), Willyan (94), Jesse Lingard (10), Kang Seong-jin (11)

Gangwon FC (4-4-2): Kwang-Yeon Lee (1), Hwang Mun-ki (88), Marko Tuci (74), Kim Yeong-bin (2), Song Jun-seok (34), Min-Hyuk Yang (47), Kim Dae-woo (14), Kang-gook Kim (18), In-Soo Yu (17), Yago Cariello (99), Sang-Heon Lee (22)

FC Seoul
FC Seoul
4-4-1-1
1
Jong-Beom Baek
16
Jun Choi
3
Wan-kyu Kwon
40
Park Seong-hun
15
Kang Sang-woo
66
Seung-Gyu Han
29
Ryu Jae-moon
8
Seung-Mo Lee
94
Willyan
10
Jesse Lingard
11
Kang Seong-jin
22
Sang-Heon Lee
99
Yago Cariello
17
In-Soo Yu
18
Kang-gook Kim
14
Kim Dae-woo
47
Min-Hyuk Yang
34
Song Jun-seok
2
Kim Yeong-bin
74
Marko Tuci
88
Hwang Mun-ki
1
Kwang-Yeon Lee
Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
Thay người
63’
Willyan
Im Sang-hyeob
61’
Jun-Seok Song
You-Hyeon Lee
75’
Seung-Mo Lee
Aleksandar Palocevic
61’
In-Soo Yu
Jin-Hyuk Cho
75’
Seung-Gyu Han
Young-Wook Cho
75’
Kang-Guk Kim
Yuta Kamiya
87’
Seong-Jin Kang
Ronaldo Tavares
83’
Min-Hyuk Yang
Min-Ha Shin
83’
Sang-Heon Lee
Galego
Cầu thủ dự bị
Choi Cheol-won
Chung-Hyo Park
Kim Ju-sung
Min-Ha Shin
Tae-Seok Lee
You-Hyeon Lee
Aleksandar Palocevic
Kim Woo-seok
Im Sang-hyeob
Jin-Hyuk Cho
Young-Wook Cho
Galego
Ronaldo Tavares
Yuta Kamiya
Seung-Joon Lee
Sung-min Choi
Stanislav Iljutcenko
Han-Min Jung

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
23/05 - 2021
24/10 - 2021
06/04 - 2022
18/05 - 2022
13/09 - 2022
26/04 - 2023
28/05 - 2023
15/07 - 2023
31/03 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
K League 1
26/06 - 2024
24/08 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025
17/06 - 2025
13/09 - 2025
26/10 - 2025
25/04 - 2026
12/07 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

AFC Champions League Two
04/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
K League 1
10/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

AFC Champions League Two
05/11 - 2026
K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow