Thứ Hai, 03/08/2026
Min-Kyu Song (Thay: Seon-Min Moon)
46
Seung-Mo Lee (Thay: Jeong-Beom Son)
64
Gun-Hee Kim (Thay: Byeong-Chan Choi)
66
Abdalla Halaihal (Thay: Young-Joon Goh)
66
Jun-Seok Song
70
Young-Wook Cho (Thay: Patryk Klimala)
89
Jesse Sekidika (Thay: Dae-Won Kim)
90
Jin-Su Kim
90+1'
Min-Woo Seo
90+7'

Thống kê trận đấu FC Seoul vs Gangwon FC

số liệu thống kê
FC Seoul
FC Seoul
Gangwon FC
Gangwon FC
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến FC Seoul vs Gangwon FC

Tất cả (13)
90+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.

Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.

90+2'

Dae-Won Kim rời sân và được thay thế bởi Jesse Sekidika.

90+1' Thẻ vàng cho Jin-Su Kim.

Thẻ vàng cho Jin-Su Kim.

89'

Patryk Klimala rời sân và được thay thế bởi Young-Wook Cho.

70' Thẻ vàng cho Jun-Seok Song.

Thẻ vàng cho Jun-Seok Song.

66'

Young-Joon Goh rời sân và được thay thế bởi Abdalla Halaihal.

66'

Byeong-Chan Choi rời sân và được thay thế bởi Gun-Hee Kim.

64'

Jeong-Beom Son rời sân và được thay thế bởi Seung-Mo Lee.

46'

Seon-Min Moon rời sân và được thay thế bởi Min-Kyu Song.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Seoul vs Gangwon FC

FC Seoul (4-4-2): Gu Sung-yun (25), Jun Choi (16), Yazan Al-Arab (5), Juan Antonio Ros (37), Kim Jin-su (22), Seung-Won Jung (7), Jeong-Beom Son (42), Hrvoje Babec (6), Moon Seon-min (27), Anderson Oliveira (10), Patryk Klimala (9)

Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (1), Joon-hyuck Kang (99), Marko Tuci (23), Lee Gi-hyuk (13), Song Jun-seok (34), Young-Joon Goh (11), You-Hyeon Lee (97), Seo Min-woo (4), Dae-Won Kim (7), Byeong-chan Choe (96), Jae-Hyeon Mo (10)

FC Seoul
FC Seoul
4-4-2
25
Gu Sung-yun
16
Jun Choi
5
Yazan Al-Arab
37
Juan Antonio Ros
22
Kim Jin-su
7
Seung-Won Jung
42
Jeong-Beom Son
6
Hrvoje Babec
27
Moon Seon-min
10
Anderson Oliveira
9
Patryk Klimala
10
Jae-Hyeon Mo
96
Byeong-chan Choe
7
Dae-Won Kim
4
Seo Min-woo
97
You-Hyeon Lee
11
Young-Joon Goh
34
Song Jun-seok
13
Lee Gi-hyuk
23
Marko Tuci
99
Joon-hyuck Kang
1
Chung-Hyo Park
Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
Thay người
46’
Seon-Min Moon
Song Min-kyu
66’
Byeong-Chan Choi
Kim Gun-hee
64’
Jeong-Beom Son
Seung-Mo Lee
66’
Young-Joon Goh
Abdalla Halaihal
89’
Patryk Klimala
Young-Wook Cho
90’
Dae-Won Kim
Jesse Sekidika
Cầu thủ dự bị
Hyeon-Mu Kang
Jin-hyeok Hong
Park Su-il
Min-Ha Shin
Han-do Lee
Do-Hyun Kim
Park Seong-hun
Lee Seung-won
Do-Yoon Hwang
Dong-Hyun Kim
Seung-Mo Lee
Park Sang-hyeok
Song Min-kyu
Kim Gun-hee
Young-Wook Cho
Abdalla Halaihal
Hyeon-Ung Jeong
Jesse Sekidika

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
03/04 - 2021
23/05 - 2021
24/10 - 2021
06/04 - 2022
18/05 - 2022
13/09 - 2022
26/04 - 2023
28/05 - 2023
15/07 - 2023
31/03 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
K League 1
26/06 - 2024
24/08 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025
17/06 - 2025
13/09 - 2025
26/10 - 2025
25/04 - 2026
12/07 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

K League 1
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026
K League 1
26/07 - 2026
22/07 - 2026
19/07 - 2026
12/07 - 2026
05/07 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
01/08 - 2026
26/07 - 2026
21/07 - 2026
18/07 - 2026
12/07 - 2026
04/07 - 2026
17/05 - 2026
12/05 - 2026
09/05 - 2026
05/05 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2113441843H T T B H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai211047334B H B T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC219751134T B H T H
4Gangwon FCGangwon FC21885832H T H B B
5FC AnyangFC Anyang21795330T H T T B
6Incheon UnitedIncheon United21858429B T T H H
7Jeju UnitedJeju United21777-128H T H T H
8Pohang SteelersPohang Steelers21849-228T B B B B
9Daejeon CitizenDaejeon Citizen21588223H H H B T
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu214116-623H B H T T
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 199521588-423H B B H T
12Gwangju FCGwangju FC211713-3610B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow