Thứ Sáu, 11/09/2026
Wan-kyu Kwon
4
Young-Wook Cho (Kiến tạo: Stanislav Iljutcenko)
16
Stanislav Iljutcenko (Kiến tạo: Sang-Hyub Lim)
34
Stanislav Iljutcenko
39
Sang-Hyub Lim (Kiến tạo: Stanislav Iljutcenko)
45+2'
Willyan (Thay: Sang-Hyub Lim)
46
Jun-Hong Kim (Thay: Hyeon-Moon Kang)
46
Min-Gyu Park (Thay: Tae-Hyun Kim)
46
Hyun-Muk Kang (Thay: Jae-Woo Kim)
46
Min-Jun Kim (Kiến tạo: Seung-Wook Park)
53
Chi-In Jung (Thay: Hyeon-Ug Kim)
57
Kyeong-Min Kim (Thay: Jae-Moon Ryu)
61
Kyeong-Min Kim
71
Dong-Jin Park (Thay: Stanislav Iljutcenko)
78
Dong-Jin Park (Kiến tạo: Aleksandar Palocevic)
80
Dong-Jin Park
81
Kang-Hyun Yoo (Thay: Jung-Min Lee)
83
Jin-Ya Kim (Thay: Young-Wook Cho)
88

Thống kê trận đấu FC Seoul vs Gimcheon Sangmu

số liệu thống kê
FC Seoul
FC Seoul
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
47 Kiểm soát bóng 53
7 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát FC Seoul vs Gimcheon Sangmu

FC Seoul (4-3-3): Choi Cheol-won (21), Jun Choi (16), Wan-kyu Kwon (3), Kim Ju-sung (30), Kang Sang-woo (15), Ki Sung-Yueng (6), Aleksandar Palocevic (26), Ryu Jae-moon (29), Young-Wook Cho (32), Stanislav Iljutcenko (90), Im Sang-hyeob (7)

Gimcheon Sangmu (3-4-3): Hyeon-Moon Kang (31), Seung-wook Park (25), Jae-Woo Kim (10), Kim Bong-soo (15), Yoon Jong-gyu (8), Dong-Hyun Kim (5), Jin-Gyu Kim (4), Tae-Hyun Kim (77), Hyeon-Ug Kim (3), Lee Jung-min (99), Kim Min-jun (26)

FC Seoul
FC Seoul
4-3-3
21
Choi Cheol-won
16
Jun Choi
3
Wan-kyu Kwon
30
Kim Ju-sung
15
Kang Sang-woo
6
Ki Sung-Yueng
26
Aleksandar Palocevic
29
Ryu Jae-moon
32
Young-Wook Cho
90 2
Stanislav Iljutcenko
7
Im Sang-hyeob
26
Kim Min-jun
99
Lee Jung-min
3
Hyeon-Ug Kim
77
Tae-Hyun Kim
4
Jin-Gyu Kim
5
Dong-Hyun Kim
8
Yoon Jong-gyu
15
Kim Bong-soo
10
Jae-Woo Kim
25
Seung-wook Park
31
Hyeon-Moon Kang
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
3-4-3
Thay người
46’
Sang-Hyub Lim
Willyan
46’
Hyeon-Moon Kang
Jun-Hong Kim
61’
Jae-Moon Ryu
Kyeong-Min Kim
46’
Tae-Hyun Kim
Min-Gyu Park
78’
Stanislav Iljutcenko
Dong-Jin Park
46’
Jae-Woo Kim
Hyun-muk Kang
88’
Young-Wook Cho
Jin-Ya Kim
57’
Hyeon-Ug Kim
Chi-In Jung
83’
Jung-Min Lee
Kang Hyun Yoo
Cầu thủ dự bị
Jin-Ya Kim
Jun-Hong Kim
Hwang Seong-min
Min-Deok Kim
Park Seong-hun
Kang Hyun Yoo
Willyan
Park Su-il
Dong-Jin Park
Min-Gyu Park
Kyeong-Min Kim
Hyun-muk Kang
Kim Shin-jin
Bon-cheol Ku
Seung-Gyu Han
Gi-yun Choi
Takuya Shigehiro
Chi-In Jung

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
06/03 - 2022
28/05 - 2022
15/08 - 2022
12/10 - 2022
03/04 - 2024
28/05 - 2024
21/07 - 2024
23/11 - 2024
03/03 - 2025
28/05 - 2025
17/08 - 2025
22/11 - 2025
02/05 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

K League 1
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026
K League 1
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2818553159T T T T B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2813510544B B T H T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC28111071143T H H T H
4Jeju UnitedJeju United281198542H B T H T
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2810810938T T B T T
7Incheon UnitedIncheon United2710710437T B H B T
8Pohang SteelersPohang Steelers2810612-736B T H B H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952871011-731T B H B B
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow