Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
P. Klimala (Kiến tạo: H. Babec) 39 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát FC Seoul vs Incheon United
FC Seoul (4-4-2): Sung-Yun Gu (25), Jun Choi (16), Sang-Min Lee (4), Yazan Al-Arab (5), Soo-Il Park (66), Jeong Seung-won (7), Jeong-Beom Son (42), Hrvoje Babec (6), Hyeon-Woo Jeong (14), Patryk Klimala (9), Young-Wook Cho (18)
Incheon United (4-4-2): Tae-Hui Lee (21), Myung-Sun Kim (39), Geon-Hui Kim (4), Juan Ibiza (2), Ju-Yong Lee (32), Seong-Min Kim (17), Jae-Min Seo (15), Myung-Joo Lee (5), Leandro Joaquim Ribeiro (70), Stefan Mugosa (9), Chung-Yong Lee (72)

FC Seoul
4-4-2
25
Sung-Yun Gu
16
Jun Choi
4
Sang-Min Lee
5
Yazan Al-Arab
66
Soo-Il Park
7
Jeong Seung-won
42
Jeong-Beom Son
6
Hrvoje Babec
14
Hyeon-Woo Jeong
9
Patryk Klimala
18
Young-Wook Cho
72
Chung-Yong Lee
9
Stefan Mugosa
70
Leandro Joaquim Ribeiro
5
Myung-Joo Lee
15
Jae-Min Seo
17
Seong-Min Kim
32
Ju-Yong Lee
2
Juan Ibiza
4
Geon-Hui Kim
39
Myung-Sun Kim
21
Tae-Hui Lee

Incheon United
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Leonardo Ruiz | Seung-Gu Choi | ||
Jae-Min Ahn | Gerso Fernandes | ||
Jong-Beom Baek | Morgan Ferrier | ||
Seong-Hoon Cheon | Dong-Heon Kim | ||
Do-Yun Hwang | Min-Hyeok Lee | ||
Han-do Lee | Dong-Ryul Lee | ||
Seon-Min Moon | Sang-Gi Lee | ||
Jang Han-Gyeol Park | Kyung-Sub Park | ||
Seong-Hoon Park | Seung-Ho Park | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây FC Seoul
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
Thành tích gần đây Incheon United
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 32 | 67 | T B T H H | |
| 2 | 33 | 15 | 6 | 12 | 5 | 51 | T B B T H | |
| 3 | 33 | 13 | 10 | 10 | 12 | 49 | H H T T T | |
| 4 | 33 | 12 | 12 | 9 | 10 | 48 | B H B T H | |
| 5 | 33 | 11 | 15 | 7 | 10 | 48 | B H T H H | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 8 | 46 | H H T H T | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | H T B B B | |
| 8 | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | H T T H H | |
| 9 | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | H T B H H | |
| 10 | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | H T B H B | |
| 11 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | H B B B B | |
| 12 | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | H H T B T | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | T B B B H | |
| 2 | 34 | 10 | 13 | 11 | -9 | 43 | H T T H H | |
| 3 | 34 | 11 | 10 | 13 | -9 | 43 | T B H H H | |
| 4 | 34 | 5 | 20 | 9 | -8 | 35 | T B H B H | |
| 5 | 34 | 8 | 11 | 15 | -14 | 35 | H B B B B | |
| 6 | 34 | 3 | 13 | 18 | -39 | 22 | H T B T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 20 | 8 | 6 | 32 | 68 | T B T H H | |
| 2 | 34 | 16 | 6 | 12 | 6 | 54 | B B T H T | |
| 3 | 34 | 13 | 11 | 10 | 12 | 50 | H T T T H | |
| 4 | 34 | 12 | 13 | 9 | 10 | 49 | H B T H H | |
| 5 | 34 | 11 | 15 | 8 | 9 | 48 | H T H H B | |
| 6 | 34 | 12 | 11 | 11 | 8 | 47 | H H T H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch