Chủ Nhật, 01/11/2026
P. Klimala (Kiến tạo: H. Babec)
39
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến FC Seoul vs Incheon United

Tất cả (4)
45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

39'

Hrvoje Babec đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Patryk Klimala đã ghi bàn!

V À A A O O O - Patryk Klimala đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Seoul vs Incheon United

FC Seoul (4-4-2): Sung-Yun Gu (25), Jun Choi (16), Sang-Min Lee (4), Yazan Al-Arab (5), Soo-Il Park (66), Jeong Seung-won (7), Jeong-Beom Son (42), Hrvoje Babec (6), Hyeon-Woo Jeong (14), Patryk Klimala (9), Young-Wook Cho (18)

Incheon United (4-4-2): Tae-Hui Lee (21), Myung-Sun Kim (39), Geon-Hui Kim (4), Juan Ibiza (2), Ju-Yong Lee (32), Seong-Min Kim (17), Jae-Min Seo (15), Myung-Joo Lee (5), Leandro Joaquim Ribeiro (70), Stefan Mugosa (9), Chung-Yong Lee (72)

FC Seoul
FC Seoul
4-4-2
25
Sung-Yun Gu
16
Jun Choi
4
Sang-Min Lee
5
Yazan Al-Arab
66
Soo-Il Park
7
Jeong Seung-won
42
Jeong-Beom Son
6
Hrvoje Babec
14
Hyeon-Woo Jeong
9
Patryk Klimala
18
Young-Wook Cho
72
Chung-Yong Lee
9
Stefan Mugosa
70
Leandro Joaquim Ribeiro
5
Myung-Joo Lee
15
Jae-Min Seo
17
Seong-Min Kim
32
Ju-Yong Lee
2
Juan Ibiza
4
Geon-Hui Kim
39
Myung-Sun Kim
21
Tae-Hui Lee
Incheon United
Incheon United
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Leonardo Ruiz
Seung-Gu Choi
Jae-Min Ahn
Gerso Fernandes
Jong-Beom Baek
Morgan Ferrier
Seong-Hoon Cheon
Dong-Heon Kim
Do-Yun Hwang
Min-Hyeok Lee
Han-do Lee
Dong-Ryul Lee
Seon-Min Moon
Sang-Gi Lee
Jang Han-Gyeol Park
Kyung-Sub Park
Seong-Hoon Park
Seung-Ho Park

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
14/07 - 2021
22/09 - 2021
26/02 - 2022
25/06 - 2022
27/08 - 2022
25/02 - 2023
07/06 - 2023
22/07 - 2023
10/03 - 2024
11/05 - 2024
27/07 - 2024
28/02 - 2026
05/07 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

AFC Champions League Two
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
K League 1
10/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Incheon United

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34101311-943H T T H H
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953481115-1435H B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420863268T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
5Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
6Incheon UnitedIncheon United34121111847H H T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow