Thứ Bảy, 12/09/2026
Han-Been Yang
28
Takahiro Kunimoto (Kiến tạo: Chul-Soon Choi)
31
(Pen) Osmar Barba
42
Han-Been Yang
51
Min-Hyeok Kim
53
(Pen) Stanislav Iljutcenko
57
(og) Jeong-Ho Hong
69
Tae-Seok Lee
71
Seung-Ki Lee
73
Jung-Bin Park
90
Jeong-Ho Hong (Kiến tạo: Seon-Min Moon)
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
05/09 - 2021
05/05 - 2022
06/07 - 2022
07/09 - 2022
Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/10 - 2022
30/10 - 2022
K League 1
05/05 - 2023
08/07 - 2023
08/10 - 2023
20/04 - 2024
29/06 - 2024
01/09 - 2024
03/05 - 2025
21/06 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
27/09 - 2025
30/11 - 2025
11/04 - 2026
01/08 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

K League 1
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk

K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow