Thứ Ba, 03/11/2026
Yong-Joon Heo (Kiến tạo: Chan-Yong Park)
15
Chan-Hee Han
39
Kwang-Hoon Shin
45+1'
Seung-Beom Son
45+2'
Jeong-Won Eo (Thay: Yong-Joon Heo)
46
Jong-Woo Kim (Thay: Chan-Hee Han)
46
Jin-Ya Kim (Thay: Jae-Moon Ryu)
56
Willyan (Thay: Seung-Beom Son)
56
Jae-Hee Jung (Thay: In-Sung Kim)
60
Willyan
65
Ho-Jae Lee (Thay: Sung-Dong Baek)
68
Ho-Jae Lee (Kiến tạo: Wanderson)
73
Chan-Yong Park (Kiến tạo: Wanderson)
77
Jong-Woo Kim
89
Shin-Jin Kim (Thay: Jin-Ya Kim)
89
Seong-Joon Jo (Thay: Jorge Teixeira)
90
Jae-Hee Jung (Kiến tạo: Jorge Teixeira)
90+4'
Sang-Woo Kang
90+6'
Willyan
90+11'

Thống kê trận đấu FC Seoul vs Pohang Steelers

số liệu thống kê
FC Seoul
FC Seoul
Pohang Steelers
Pohang Steelers
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát FC Seoul vs Pohang Steelers

FC Seoul (4-3-3): Choi Cheol-won (21), Jun Choi (16), Wan-kyu Kwon (3), Rebin Sulaka (14), Kang Sang-woo (15), Ryu Jae-moon (29), Aleksandar Palocevic (26), Ki Sung-Yueng (6), Young-Wook Cho (32), Stanislav Iljutcenko (90), Seung-Beom Son (28)

Pohang Steelers (4-4-2): Hwang In-jae (21), Shin Kwang-hoon (17), Lee Dong-hee (3), Park Chan-Yong (20), Wanderson (77), Kim In-sung (7), Chan-Hee Han (16), Oberdan (8), Sung-Dong Baek (10), Jorge Teixeira (9), Heo Yong-jun (14)

FC Seoul
FC Seoul
4-3-3
21
Choi Cheol-won
16
Jun Choi
3
Wan-kyu Kwon
14
Rebin Sulaka
15
Kang Sang-woo
29
Ryu Jae-moon
26
Aleksandar Palocevic
6
Ki Sung-Yueng
32
Young-Wook Cho
90
Stanislav Iljutcenko
28
Seung-Beom Son
14
Heo Yong-jun
9
Jorge Teixeira
10
Sung-Dong Baek
8
Oberdan
16
Chan-Hee Han
7
Kim In-sung
77
Wanderson
20
Park Chan-Yong
3
Lee Dong-hee
17
Shin Kwang-hoon
21
Hwang In-jae
Pohang Steelers
Pohang Steelers
4-4-2
Thay người
56’
Shin-Jin Kim
Jin-Ya Kim
46’
Yong-Joon Heo
Eo Jeong-won
56’
Seung-Beom Son
Willyan
46’
Chan-Hee Han
Kim Jong-woo
89’
Jin-Ya Kim
Kim Shin-jin
60’
In-Sung Kim
Jeong Jae-Hee
68’
Sung-Dong Baek
Lee Ho-Jae
90’
Jorge Teixeira
Jo Seong-jun
Cầu thủ dự bị
Hwang Seong-min
Lee Seung-hwan
Ahn Jae-min
Yoon Seok-joo
Jin-Ya Kim
Eo Jeong-won
Takuya Shigehiro
Ryun-Sung Kim
Willyan
Kim Jong-woo
Park Seong-hun
Lee Ho-Jae
Kim Shin-jin
Jo Seong-jun
Seung-Gyu Han
Jeong Jae-Hee
Kyeong-Min Kim
Jonathan Aspropotamitis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
24/07 - 2021
22/08 - 2021
03/04 - 2022
15/05 - 2022
30/07 - 2022
15/04 - 2023
11/06 - 2023
04/08 - 2023
13/04 - 2024
25/05 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
17/07 - 2024
K League 1
11/08 - 2024
02/11 - 2024
27/04 - 2025
29/06 - 2025
18/10 - 2025
09/11 - 2025
18/03 - 2026
22/07 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
14/10 - 2026
K League 1
10/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
08/09 - 2026

Thành tích gần đây Pohang Steelers

K League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League
28/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeju UnitedJeju United34121111247T B B B H
2FC AnyangFC Anyang34111310-746T T H H T
3Pohang SteelersPohang Steelers34111013-943T B H H H
4Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu345209-835T B H B H
5Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953471116-1632B B B B B
6Gwangju FCGwangju FC3431318-3922H T B T H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3420773167B T H H B
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3416612654B B T H T
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen341311101250H T T T H
4Incheon UnitedIncheon United34131011949H T H T T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC34121391049H B T H H
6Gangwon FCGangwon FC3411158948H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow