Thứ Tư, 04/03/2026
Patryk Klimala
11
Matheus Thuler
24
Katsuya Nagato
28
Seong-Hun Park (Thay: Yazan Abu Al-Arab)
46
Hrvoje Babec
49
Yuta Goke
59
Leonardo Ruiz (Thay: Patryk Klimala)
61
Do-Yoon Hwang (Thay: Hrvoje Babec)
61
(Pen) Leonardo Ruiz
66
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến FC Seoul vs Vissel Kobe

Tất cả (13)
66' ANH ẤY BỎ LỠ - Leonardo Ruiz thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Leonardo Ruiz thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

61'

Hrvoje Babec rời sân và được thay thế bởi Do-Yoon Hwang.

61'

Patryk Klimala rời sân và được thay thế bởi Leonardo Ruiz.

59' Thẻ vàng cho Yuta Goke.

Thẻ vàng cho Yuta Goke.

49' Thẻ vàng cho Hrvoje Babec.

Thẻ vàng cho Hrvoje Babec.

46'

Yazan Abu Al-Arab rời sân và được thay thế bởi Seong-Hun Park.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28' Thẻ vàng cho Katsuya Nagato.

Thẻ vàng cho Katsuya Nagato.

24' V À A A O O O - Matheus Thuler đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matheus Thuler đã ghi bàn!

24' V À A A A O O O Vissel Kobe ghi bàn.

V À A A A O O O Vissel Kobe ghi bàn.

11' Thẻ vàng cho Patryk Klimala.

Thẻ vàng cho Patryk Klimala.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu FC Seoul vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
FC Seoul
FC Seoul
Vissel Kobe
Vissel Kobe
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Seoul vs Vissel Kobe

FC Seoul (4-1-4-1): Gu Sung-yun (99), Jun Choi (16), Juan Antonio Ros (96), Yazan Al-Arab (5), Kim Jin-su (22), Hrvoje Babec (6), Anderson Oliveira (70), Seung-Mo Lee (8), Young-Wook Cho (9), Song Min-kyu (34), Patryk Klimala (32)

Vissel Kobe (4-3-3): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Yosuke Ideguchi (7), Kento Hamasaki (52), Yuta Goke (5), Yoshinori Muto (11), Ren Komatsu (29), Daiju Sasaki (13)

FC Seoul
FC Seoul
4-1-4-1
99
Gu Sung-yun
16
Jun Choi
96
Juan Antonio Ros
5
Yazan Al-Arab
22
Kim Jin-su
6
Hrvoje Babec
70
Anderson Oliveira
8
Seung-Mo Lee
9
Young-Wook Cho
34
Song Min-kyu
32
Patryk Klimala
13
Daiju Sasaki
29
Ren Komatsu
11
Yoshinori Muto
5
Yuta Goke
52
Kento Hamasaki
7
Yosuke Ideguchi
41
Katsuya Nagato
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
23
Rikuto Hirose
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Seung-Won Jung
Nanasei Iino
Cheon Seong-hoon
Yuya Osako
Leonardo Ruiz
Caetano
Han-do Lee
Haruya Ide
Moon Seon-min
Yuya Kuwasaki
Ahn Jae-min
Kakeru Yamauchi
Hyeon-Mu Kang
Niina Tominaga
Jee-won Kim
Kaito Yamada
Park Seong-hun
Mitsuki Hidaka
Do-Yoon Hwang
Shuichi Gonda
Jeong-Beom Son
Boniface Nduka
Park Su-il
Takashi Inui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
10/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Seoul

K League 1
28/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
10/12 - 2025
K League 1
30/11 - 2025
AFC Champions League
25/11 - 2025
K League 1
22/11 - 2025
09/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
K League 1
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
13/02 - 2026
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
AFC Champions League
26/11 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia8521817
2Vissel KobeVissel Kobe8512716
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8431415
4Buriram UnitedBuriram United8422214
5Melbourne City FCMelbourne City FC8422214
6Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC8323111
7FC SeoulFC Seoul8242110
8Gangwon FCGangwon FC8233-29
9Ulsan HyundaiUlsan Hyundai8233-29
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng8134-46T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua8116-84
12Shanghai PortShanghai Port8044-94
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal87101122
2Al AhliAl Ahli85211217
3Tractor FCTractor FC8521817
4Al IttihadAl Ittihad85031315
5Al-WahdaAl-Wahda8422414
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC8323011
7Al-Duhail SCAl-Duhail SC822408T
8Al-SaddAl-Sadd8224-48
9Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club8224-88
10Al-GharafaAl-Gharafa8206-146
11Al ShortaAl Shorta8125-145
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi8116-84
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow