ANH ẤY BỎ LỠ - Leonardo Ruiz thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Patryk Klimala 11 | |
Matheus Thuler 24 | |
Katsuya Nagato 28 | |
Seong-Hun Park (Thay: Yazan Abu Al-Arab) 46 | |
Hrvoje Babec 49 | |
Yuta Goke 59 | |
Leonardo Ruiz (Thay: Patryk Klimala) 61 | |
Do-Yoon Hwang (Thay: Hrvoje Babec) 61 | |
(Pen) Leonardo Ruiz 66 |
Đang cập nhậtDiễn biến FC Seoul vs Vissel Kobe
Hrvoje Babec rời sân và được thay thế bởi Do-Yoon Hwang.
Patryk Klimala rời sân và được thay thế bởi Leonardo Ruiz.
Thẻ vàng cho Yuta Goke.
Thẻ vàng cho Hrvoje Babec.
Yazan Abu Al-Arab rời sân và được thay thế bởi Seong-Hun Park.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Katsuya Nagato.
V À A A O O O - Matheus Thuler đã ghi bàn!
V À A A A O O O Vissel Kobe ghi bàn.
Thẻ vàng cho Patryk Klimala.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Vissel Kobe


Đội hình xuất phát FC Seoul vs Vissel Kobe
FC Seoul (4-1-4-1): Gu Sung-yun (99), Jun Choi (16), Juan Antonio Ros (96), Yazan Al-Arab (5), Kim Jin-su (22), Hrvoje Babec (6), Anderson Oliveira (70), Seung-Mo Lee (8), Young-Wook Cho (9), Song Min-kyu (34), Patryk Klimala (32)
Vissel Kobe (4-3-3): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Yosuke Ideguchi (7), Kento Hamasaki (52), Yuta Goke (5), Yoshinori Muto (11), Ren Komatsu (29), Daiju Sasaki (13)


| Cầu thủ dự bị | |||
Seung-Won Jung | Nanasei Iino | ||
Cheon Seong-hoon | Yuya Osako | ||
Leonardo Ruiz | Caetano | ||
Han-do Lee | Haruya Ide | ||
Moon Seon-min | Yuya Kuwasaki | ||
Ahn Jae-min | Kakeru Yamauchi | ||
Hyeon-Mu Kang | Niina Tominaga | ||
Jee-won Kim | Kaito Yamada | ||
Park Seong-hun | Mitsuki Hidaka | ||
Do-Yoon Hwang | Shuichi Gonda | ||
Jeong-Beom Son | Boniface Nduka | ||
Park Su-il | Takashi Inui | ||
Nhận định FC Seoul vs Vissel Kobe
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Seoul
Thành tích gần đây Vissel Kobe
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
