Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Rene Joensen 14 | |
(Pen) Luvannor 16 | |
Boerge Petersen (Thay: Vegard Forren) 22 | |
Luc Kassi (Kiến tạo: Arni Frederiksberg) 34 | |
Alejandro Artunduaga 45 | |
Alejandro Artunduaga 45+2' | |
Cedric Badolo 51 | |
Ricardinho (Thay: Cedric Badolo) 62 | |
Konstantinos Apostolakis (Thay: Alejandro Artunduaga) 62 | |
Hallur Hansson (Thay: Deni Pavlovic) 63 | |
Joao Paulo 68 | |
Odmar Faeroe 70 | |
Armel Zohouri 74 | |
Sivert Gussiaas (Thay: Rene Joensen) 76 | |
Mads Boe Mikkelsen (Thay: Luc Kassi) 76 | |
Hallur Hansson 80 | |
Gaby Kiki 82 | |
Munashe Garananga 83 | |
Momo Yansane (Thay: Luvannor) 85 | |
David Ankeye (Thay: Jerome Mbekeli) 90 |
Thống kê trận đấu FC Sheriff vs Klaksvik


Diễn biến FC Sheriff vs Klaksvik
Jerome Mbekeli rời sân và được thay thế bởi David Ankeye.
Luvannor rời sân và được thay thế bởi Momo Yansane.
Munashe Garananga nhận thẻ vàng.
Gaby Kiki nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng dành cho Hallur Hansson.
Luc Kassi rời sân và được thay thế bởi Mads Boe Mikkelsen.
Rene Joensen rời sân và được thay thế bởi Sivert Gussiaas.
G O O O A A A L - Armel Zohouri đã bắn trúng mục tiêu!
Thẻ vàng dành cho Odmar Faeroe.
João Paulo nhận thẻ vàng.
Deni Pavlovic rời sân và được thay thế bởi Hallur Hansson.
Alejandro Artunduaga rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Apostolakis.
Cedric Badolo rời sân và được thay thế bởi Ricardinho.
Thẻ vàng dành cho Cedric Badolo.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng dành cho Alejandro Artunduaga.
Thẻ vàng dành cho Alejandro Artunduaga.
Arni Frederiksberg đã kiến tạo nên bàn thắng.
G O O O A A A L - Luc Kassi đã trúng mục tiêu!
Đội hình xuất phát FC Sheriff vs Klaksvik
FC Sheriff (4-3-3): Maksym Koval (35), Armel Junior Zohouri (20), Munashe Garananga (4), Cristian Tovar (23), Alejandro Artunduaga (28), Joao Paulo (8), Kiki Gabi (15), Peter Ademo (69), Jerome Mbekeli (17), Luvannor (90), Cedric Badolo (10)
Klaksvik (3-4-3): Jonathan Johansson (31), Heini Vatnsdal (23), Odmar Faero (22), Vegard Forren (4), Joannes Danielsen (17), Deni Pavlovic (5), Jakup Biskopsto Andreasen (8), Rene Joensen (14), Arni Frederiksberg (7), Luc Kassi (10), Patrick Da Silva (2)


| Thay người | |||
| 62’ | Alejandro Artunduaga Konstantinos Apostolakis | 22’ | Vegard Forren Boerge Petersen |
| 62’ | Cedric Badolo Ricardinho | 63’ | Deni Pavlovic Hallur Hansson |
| 85’ | Luvannor Momo Yansane | 76’ | Rene Joensen Sivert Gussias |
| 90’ | Jerome Mbekeli David Ankeye | 76’ | Luc Kassi Mads Boe Mikkelsen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Momo Yansane | Hallur Hansson | ||
Dan Angelo Botan | Oli Eybsteinsson Poulsen | ||
David Ankeye | Boerge Petersen | ||
Konstantinos Apostolakis | Sivert Gussias | ||
Ricardinho | Jonn Johannesen | ||
Didier Bueno | Pall Andrasson Klettskard | ||
Serghei Pascenco | Mads Boe Mikkelsen | ||
Victor Straistari | Markus Pettersen | ||
Nhận định FC Sheriff vs Klaksvik
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Sheriff
Thành tích gần đây Klaksvik
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 15 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 18 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 26 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 27 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 30 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 31 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 32 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | ||
| 33 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | ||
| 34 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | ||
| 35 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | ||
| 36 | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
