(Pen) Giorgi Zaria 14 | |
(Pen) Heorhiy Tsitaishvili 22 | |
Paata Ghudushauri 31 | |
Heorhiy Tsitaishvili 34 | |
Heorhiy Tsitaishvili 41 | |
(Pen) Alexander Jakobsen 69 |
Thống kê trận đấu FC Shukura Kobuleti vs Dinamo Batumi
số liệu thống kê

FC Shukura Kobuleti

Dinamo Batumi
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Shukura Kobuleti
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Batumi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 8 | 4 | 36 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 36 | 25 | 3 | 8 | 28 | 78 | T T T T H | |
| 3 | 36 | 18 | 9 | 9 | 22 | 63 | T T T H T | |
| 4 | 36 | 15 | 12 | 9 | 17 | 57 | T B B H H | |
| 5 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | B T T B B | |
| 6 | 36 | 11 | 10 | 15 | -19 | 43 | B B T B T | |
| 7 | 36 | 12 | 6 | 18 | 1 | 42 | B B B T B | |
| 8 | 36 | 9 | 9 | 18 | -23 | 36 | B H B T T | |
| 9 | 36 | 7 | 13 | 16 | -13 | 34 | B H B B B | |
| 10 | 36 | 5 | 7 | 24 | -38 | 22 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch