Nathan Garcia 2 | |
Duvan Mosquera 37 | |
Vasco Tritten 54 | |
D. Mihajlovic (Thay: M. Gonçalves) 58 | |
J. Mayorga (Thay: Aarón Rey) 58 | |
Malko Sartoretti 75 | |
Francois Mendy 86 |
Thống kê trận đấu FC Stade Lausanne-Ouchy vs Bellinzona
số liệu thống kê

FC Stade Lausanne-Ouchy

Bellinzona
63 Kiểm soát bóng 37
7 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Bellinzona
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 10 | 18 | T T H T T | |
| 2 | 8 | 4 | 4 | 0 | 7 | 16 | T T H T T | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 12 | T T H H T | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | B T T H B | |
| 6 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | T B B B B | |
| 7 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B H T B H | |
| 8 | 8 | 1 | 4 | 3 | -7 | 7 | B B H H H | |
| 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | B B B H B | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 3 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch