R. Freitas 16 | |
E. Abedini 26 | |
J. Nkama 45 | |
M. Camara 53 | |
J. Fontana (Thay: Y. Peverelli) 58 | |
J. Unjanque (Thay: P. Ambrose) 58 | |
Jordi Tur (Thay: J. Nkama) 61 | |
V. Tritten (Thay: R. Freitas) 61 | |
N. Emeran (Thay: Cobel Sow) 62 | |
L. Seji 65 | |
A. Azemi (Thay: Diogo Carraco) 72 | |
J. Atangana (Thay: M. Sartoretti) 72 | |
L. Mulaj (Thay: I. Keita) 80 | |
N. Garcia (Thay: N. Gjorgjev) 80 |
Thống kê trận đấu FC Stade Lausanne-Ouchy vs Xamax
số liệu thống kê

FC Stade Lausanne-Ouchy

Xamax
63 Kiểm soát bóng 37
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
21 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát FC Stade Lausanne-Ouchy vs Xamax
FC Stade Lausanne-Ouchy (3-4-2-1): Laurent Seji (50), Djamal Moussadek (4), Lavdrim Hajrulahu (5), Theo Barbet (22), Cobel Sow (19), Bastien Conus (3), Johan Nkama (25), Theo Bouchlarhem (7), Dantas Fernandez (30), Ronaldo Freitas (10), Malko Sartoretti (11)
Xamax (3-4-3): Uros Likar (13), Modibo Camara (60), Eris Abedini (4), Mickael Facchinetti (7), Leo Seydoux (16), Diogo Mendes (81), Romain Bayard (8), Yuri Peverelli (77), Ibrahima Keita (24), Peter Ambrose (32), Nikola Gjorgjev (28)

FC Stade Lausanne-Ouchy
3-4-2-1
50
Laurent Seji
4
Djamal Moussadek
5
Lavdrim Hajrulahu
22
Theo Barbet
19
Cobel Sow
3
Bastien Conus
25
Johan Nkama
7
Theo Bouchlarhem
30
Dantas Fernandez
10
Ronaldo Freitas
11
Malko Sartoretti
28
Nikola Gjorgjev
32
Peter Ambrose
24
Ibrahima Keita
77
Yuri Peverelli
8
Romain Bayard
81
Diogo Mendes
16
Leo Seydoux
7
Mickael Facchinetti
4
Eris Abedini
60
Modibo Camara
13
Uros Likar

Xamax
3-4-3
| Thay người | |||
| 61’ | R. Freitas Vasco Tritten | 58’ | Y. Peverelli Jonathan Fontana |
| 61’ | J. Nkama Jordi Tur | 58’ | P. Ambrose Jean Unjanque |
| 62’ | Cobel Sow Noam Emeran | 72’ | Diogo Carraco Altin Azemi |
| 72’ | M. Sartoretti Jamie Atangana | 80’ | N. Gjorgjev Nathan Garcia |
| 80’ | I. Keita Liridon Mulaj | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jamie Atangana | Altin Azemi | ||
Noam Emeran | Leon Bergsma | ||
Issa Kaloga | Adonis Bourezak | ||
Hénoc Lukembila | Jonathan Fontana | ||
Nehemie Lusuena | Nathan Garcia | ||
Kevin Martin | Anthony Mossi | ||
Nicola Sutter | Liridon Mulaj | ||
Vasco Tritten | Shiloh Reinhard | ||
Jordi Tur | Jean Unjanque | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 4 | 0 | 18 | 28 | T H T H T | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 9 | 22 | B H T T B | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 19 | B T B T H | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 2 | 16 | B H T H B | |
| 6 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | H B B B T | |
| 7 | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 | T H B B B | |
| 8 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | H B T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | T T B H B | |
| 10 | 12 | 2 | 2 | 8 | -17 | 8 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch