Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Stockholm Internazionale vs GIF Sundsvall hôm nay 22-11-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 6, 22/11

Kết thúc

FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

0 : 1

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

Hiệp một: 0-0
T6, 01:00 22/11/2024
Chung kết - Hạng 2 Thụy Điển
Kristinebergs IP
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Monir Jelassi
45+1'
Jakob Baeckstroem (Thay: Gideon Granstroem)
60
Maill Lundgren (Thay: Marijan Cosic)
60
Johan Bengtsson (Thay: Marcelo Palomino)
67
Hugo Aviander
69
Luka Dobrijevic
71
David Zlotnik
77
Gustav Nordh (Thay: Yaqub Finey)
79
Cameron Streete (Thay: Villiam Dahlstroem)
82
Taiki Kagayama
85
Marc Manchon (Thay: Anton Kralj)
90
Marcus Burman (Thay: Taiki Kagayama)
90
Ludvig Svanberg
90+1'

Thống kê trận đấu FC Stockholm Internazionale vs GIF Sundsvall

số liệu thống kê
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
39 Kiểm soát bóng 61
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
24/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Stockholm Internazionale

Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
24/11 - 2024

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
31/10 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
14/10 - 2026
20/09 - 2026
16/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
01/09 - 2026
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2920544365T T H T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2916671554H T T B T
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2913971148T H H H H
4Oestersunds FKOestersunds FK2912125948H H H T B
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2913881447T T B H T
6IK OddevoldIK Oddevold2912981245B T B T T
7Oesters IFOesters IF2914312445B B T T T
8United IK NordicUnited IK Nordic291199-442B B T B T
9Sandvikens IFSandvikens IF2911810941T B H T B
10VaernamoVaernamo2910514-1035T B T B T
11Helsingborgs IFHelsingborgs IF298813-1432H B H H B
12LjungskileLjungskile2971012-531B H T H H
13Orebro SKOrebro SK2961112-1229B H H T B
14NorrbyNorrby2951212-1327H T B B B
15IK BrageIK Brage296815-1126B T B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall296122-4819T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow