G. Nikabadze 5 | |
L. Tsulaia 31 | |
T. Zhividze 46 | |
D. Samurkasovi 48 | |
A. Devdariani 84 | |
J. Cordero 84 | |
A. Datuashvili 84 | |
G. Talakhashvili 90+1' | |
E. Parkinashvili 90+3' | |
G. Manjgaladze 90+5' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Telavi
Hạng 2 Georgia
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 6 | 20 | T H T T T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 2 | 15 | T B H T T | |
| 3 | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | H T T H B | |
| 4 | 9 | 3 | 4 | 2 | -1 | 13 | T T H H B | |
| 5 | 9 | 3 | 3 | 3 | 1 | 12 | H H B B T | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | B B H T H | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | 2 | 10 | B T B B H | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 0 | 10 | T T T B B | |
| 9 | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 | H H H B T | |
| 10 | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

