L. Tsulaia 4 | |
J. Cordero 13 | |
A. Ananidze 13 | |
B. Assamoah 26 | |
Giorgi Kharebashvili 39 | |
G. Manjgaladze 41 | |
D. Skhirtladze (Thay: D. Gogotishvili) 46 | |
M. Gaye 53 | |
P. Marakvelidze 59 | |
D. Kutalia (Thay: A. Datuashvili) 61 | |
G. Nikabadze 64 | |
J. Cordero 66 | |
G. Latsabidze 68 | |
T. Odikadze 71 | |
G. Ivaniadze (Thay: G. Nikabadze) 71 | |
L. Gogitadze (Thay: J. Cordero) 73 | |
G. Kveladze (Thay: T. Odikadze) 77 | |
E. Ayuk (Thay: O. Gagnidze) 77 | |
Jaduli Iobashvili (Thay: Giorgi Kharebashvili) 81 | |
G. Chkhetiani (Thay: B. Assamoah) 81 | |
B. López (Thay: L. Tsulaia) 83 | |
E. Barrios (Thay: D. Gvasalia) 83 | |
L. Gogitadze 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Telavi
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 8 | 50 | T T H B T | |
| 2 | 27 | 11 | 10 | 6 | 4 | 43 | B B H H H | |
| 3 | 26 | 10 | 10 | 6 | 5 | 40 | B B T T H | |
| 4 | 27 | 10 | 7 | 10 | -4 | 37 | B B T T B | |
| 5 | 27 | 11 | 4 | 12 | 8 | 37 | T T T B T | |
| 6 | 27 | 10 | 5 | 12 | -7 | 35 | H B B B T | |
| 7 | 27 | 8 | 9 | 10 | 1 | 33 | T H H B B | |
| 8 | 27 | 8 | 8 | 11 | -8 | 32 | B B B T H | |
| 9 | 27 | 6 | 10 | 11 | 1 | 28 | H T H T H | |
| 10 | 27 | 6 | 9 | 12 | -8 | 27 | T T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

