P. Gabitashvili 12 | |
D. Kutalia 22 | |
I. Lekvtadze 26 | |
N. Talakhadze 30 | |
G. Nikabadze (Thay: D. Kutalia) 46 | |
G. Omarashvili (Thay: T. Shekiladze) 46 | |
I. Lekvtadze 59 | |
B. Assamoah (Thay: N. Galakhvaridze) 70 | |
D. Kardava (Thay: I. Lekvtadze) 73 | |
D. Izotov 76 | |
L. Kemoklidze 79 | |
Z. Lataria (Thay: L. Kemoklidze) 81 | |
L. Butskhrikidze (Thay: B. Mosashvili) 81 | |
T. Zhividze 82 | |
E. Parkinashvili (Thay: P. Gabitashvili) 82 | |
D. Skhirtladze (Thay: P. Marakvelidze) 82 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Telavi
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Shturmi
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 15 | 9 | 6 | 7 | 54 | T B B T H | |
| 2 | 30 | 13 | 10 | 7 | 7 | 49 | H T T B T | |
| 3 | 30 | 12 | 11 | 7 | 6 | 47 | H H T B H | |
| 4 | 30 | 11 | 7 | 12 | -6 | 40 | T B B T B | |
| 5 | 30 | 12 | 4 | 14 | 9 | 40 | B T T B B | |
| 6 | 30 | 11 | 6 | 13 | -9 | 39 | B T B T H | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | -8 | 38 | T H T B T | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -2 | 36 | B B B T B | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -7 | 33 | B H T B T | |
| 10 | 30 | 7 | 11 | 12 | 3 | 32 | T H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
