Chủ Nhật, 15/03/2026
Teruhito Nakagawa (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
8
Ryotaro Ito
12
Diego Oliveira (Kiến tạo: Shuto Abe)
34
(Pen) Diego Oliveira
60
Gustavo Nescau (Thay: Yuji Hoshi)
63
Yoshiaki Takagi (Thay: Shusuke Ota)
63
Yota Komi (Thay: Kaito Taniguchi)
63
Yota Komi
65
Keigo Higashi (Thay: Teruhito Nakagawa)
67
Shuhei Tokumoto (Thay: Kashifu Bangunagande)
67
Yoshiaki Takagi
78
Naoto Arai (Thay: Soya Fujiwara)
78
Yuzuru Shimada (Thay: Takahiro Koh)
84
Adailton (Thay: Diego Oliveira)
85
Kazuhiko Chiba
89
Yuto Nagatomo (Thay: Hotaka Nakamura)
90
Kei Koizumi
90+6'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Albirex Niigata
Albirex Niigata
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Albirex Niigata

FC Tokyo (4-2-3-1): Jakub Slowik (27), Hotaka Nakamura (2), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Teruhito Nakagawa (39), Shuto Abe (8), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Takahiro Ko (8), Yuji Hoshi (19), Shusuke Ota (11), Ryotaro Ito (13), Shunsuke Mito (14), Kaito Taniguchi (7)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-3-1
27
Jakub Slowik
2
Hotaka Nakamura
4
Yasuki Kimoto
3
Masato Morishige
49
Kashifu Bangunagande
37
Kei Koizumi
7
Kuryu Matsuki
39
Teruhito Nakagawa
8
Shuto Abe
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
7
Kaito Taniguchi
14
Shunsuke Mito
13
Ryotaro Ito
11
Shusuke Ota
19
Yuji Hoshi
8
Takahiro Ko
31
Yuto Horigome
35
Kazuhiko Chiba
5
Michael James Fitzgerald
25
Soya Fujiwara
21
Koto Abe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
67’
Teruhito Nakagawa
Keigo Higashi
63’
Yuji Hoshi
Gustavo Nescau
67’
Kashifu Bangunagande
Shuhei Tokumoto
63’
Shusuke Ota
Yoshiaki Takagi
85’
Diego Oliveira
Adailton
63’
Kaito Taniguchi
Yota Komi
90’
Hotaka Nakamura
Yuto Nagatomo
78’
Soya Fujiwara
Naoto Arai
84’
Takahiro Koh
Yuzuru Shimada
Cầu thủ dự bị
Seiji Kimura
Gustavo Nescau
Keigo Higashi
Yoshiaki Takagi
Adailton
Yuzuru Shimada
Pedro Perotti
Yota Komi
Shuhei Tokumoto
Daichi Tagami
Yuto Nagatomo
Naoto Arai
Taishi Brandon Nozawa
Haruki Nishimura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/04 - 2023
11/11 - 2023
27/04 - 2024
13/07 - 2024
03/05 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow