Thứ Hai, 04/05/2026
Keita Endo (Kiến tạo: Kei Koizumi)
6
Ryo Endo
24
Yuto Horigome
36
Yasuki Kimoto
42
Kuryu Matsuki (Thay: Diego Oliveira)
61
Leon Nozawa (Thay: Keita Endo)
71
Eitaro Matsuda (Thay: Motoki Hasegawa)
76
Yuji Ono (Thay: Kaito Taniguchi)
76
Leon Nozawa (Kiến tạo: Kei Koizumi)
78
Yoshiaki Takagi (Thay: Motoki Nagakura)
83
Eiji Miyamoto (Thay: Yuzuru Shimada)
83
Yuto Nagatomo (Thay: Soma Anzai)
86
Riki Harakawa (Thay: Teruhito Nakagawa)
86
Masato Morishige (Thay: Yasuki Kimoto)
86
Yuto Nagatomo (Thay: Soma Anzai)
88
Riki Harakawa (Thay: Teruhito Nakagawa)
88
Masato Morishige (Thay: Yasuki Kimoto)
88

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Albirex Niigata
Albirex Niigata
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 1
3 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Albirex Niigata

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Kosuke Shirai (99), Yasuki Kimoto (4), Teppei Oka (30), Shuhei Tokumoto (43), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Teruhito Nakagawa (39), Soma Anzai (38), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Soya Fujiwara (25), Ryo Endo (26), Thomas Deng (3), Yuto Horigome (31), Hiroki Akiyama (6), Yuzuru Shimada (20), Yota Komi (16), Motoki Hasegawa (14), Kaito Taniguchi (7), Motoki Nagakura (27)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Brandon Nozawa
99
Kosuke Shirai
4
Yasuki Kimoto
30
Teppei Oka
43
Shuhei Tokumoto
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
39
Teruhito Nakagawa
38
Soma Anzai
9
Diego Queiroz de Oliveira
22
Keita Endo
27
Motoki Nagakura
7
Kaito Taniguchi
14
Motoki Hasegawa
16
Yota Komi
20
Yuzuru Shimada
6
Hiroki Akiyama
31
Yuto Horigome
3
Thomas Deng
26
Ryo Endo
25
Soya Fujiwara
21
Koto Abe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
61’
Diego Oliveira
Kuryu Matsuki
76’
Kaito Taniguchi
Yuji Ono
71’
Keita Endo
Leon Nozawa
76’
Motoki Hasegawa
Eitaro Matsuda
86’
Teruhito Nakagawa
Riki Harakawa
83’
Motoki Nagakura
Yoshiaki Takagi
86’
Soma Anzai
Yuto Nagatomo
83’
Yuzuru Shimada
Eiji Miyamoto
86’
Yasuki Kimoto
Masato Morishige
Cầu thủ dự bị
Jaja
Yuji Ono
Leon Nozawa
Yoshiaki Takagi
Riki Harakawa
Eitaro Matsuda
Kuryu Matsuki
Eiji Miyamoto
Yuto Nagatomo
Kazuhiko Chiba
Masato Morishige
Takumi Hasegawa
Go Hatano
Daisuke Yoshimitsu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/04 - 2023
11/11 - 2023
27/04 - 2024
13/07 - 2024
03/05 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
03/05 - 2026
29/04 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow