Chủ Nhật, 03/05/2026
Douglas Grolli
33
Masashi Kamekawa
53
Kota Tawaratsumida (Thay: Teruhito Nakagawa)
61
Itsuki Oda (Thay: Masashi Kamekawa)
62
Masato Shigemi (Thay: Ryoga Sato)
62
Masato Shigemi (Kiến tạo: Itsuki Oda)
66
Takahiro Koh (Thay: Riki Harakawa)
72
Ryotaro Araki (Thay: Diego Oliveira)
72
Shahab Zahedi (Thay: Wellington)
75
Shuhei Tokumoto (Thay: Yuto Nagatomo)
75
Keita Endo (Thay: Soma Anzai)
75
Takeshi Kanamori (Thay: Kazuya Konno)
86
Shahab Zahedi
90+1'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 9
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Avispa Fukuoka

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Hotaka Nakamura (2), Masato Morishige (3), Teppei Oka (30), Yuto Nagatomo (5), Kei Koizumi (37), Riki Harakawa (40), Kuryu Matsuki (7), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Soma Anzai (38)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Douglas Grolli (33), Masaya Tashiro (37), Daiki Miya (5), Masashi Kamekawa (19), Yuto Iwasaki (18), Daiki Matsuoka (88), Hiroyuki Mae (6), Kazuya Konno (8), Ryoga Sato (27), Wellington Luis De Sousa (17)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Brandon Nozawa
2
Hotaka Nakamura
3
Masato Morishige
30
Teppei Oka
5
Yuto Nagatomo
37
Kei Koizumi
40
Riki Harakawa
7
Kuryu Matsuki
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
38
Soma Anzai
17
Wellington Luis De Sousa
27
Ryoga Sato
8
Kazuya Konno
6
Hiroyuki Mae
88
Daiki Matsuoka
18
Yuto Iwasaki
19
Masashi Kamekawa
5
Daiki Miya
37
Masaya Tashiro
33
Douglas Grolli
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
61’
Teruhito Nakagawa
Kota Tawaratsumida
62’
Ryoga Sato
Masato Shigemi
72’
Diego Oliveira
Ryotaro Araki
62’
Masashi Kamekawa
Itsuki Oda
72’
Riki Harakawa
Takahiro Ko
75’
Wellington
Shahab Zahedi
75’
Yuto Nagatomo
Shuhei Tokumoto
86’
Kazuya Konno
Takeshi Kanamori
75’
Soma Anzai
Keita Endo
Cầu thủ dự bị
Go Hatano
Shahab Zahedi
Yasuki Kimoto
Takeshi Kanamori
Shuhei Tokumoto
Yuji Kitajima
Ryotaro Araki
Masato Shigemi
Kota Tawaratsumida
Itsuki Oda
Keita Endo
Inoue Seiya
Takahiro Ko
Daiki Sakata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/12 - 2021
03/05 - 2022
02/07 - 2022
03/05 - 2023
03/09 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
06/09 - 2023
10/09 - 2023
J League 1
16/03 - 2024
30/06 - 2024
15/03 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
8Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow