Thứ Sáu, 08/05/2026
Carlinhos Junior (Kiến tạo: Zain Issaka)
6
Rio Omori
18
H. Goya (Thay: Carlinhos Júnior)
46
Hiroto Goya (Thay: Carlinhos Junior)
46
Masaru Hidaka
51
Yuto Nagatomo (Thay: Kento Hashimoto)
70
Motoki Nagakura (Thay: Ryunosuke Sato)
70
Kyota Tokiwa (Thay: Takahiro Ko)
70
Makoto Himeno (Thay: Takumi Tsukui)
70
Eduardo (Thay: Yusuke Kobayashi)
70
Makoto Himeno
73
Masaru Hidaka
79
Leon Nozawa (Thay: Keita Endo)
81
Fuki Yamada (Thay: Kein Sato)
81
Manato Shinada (Thay: Takayuki Mae)
84
Koki Yonekura (Thay: Daichi Ishikawa)
90

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
JEF United Chiba
JEF United Chiba
62 Kiểm soát bóng 38
3 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 9
7 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 14

Diễn biến FC Tokyo vs JEF United Chiba

Tất cả (23)
90+8'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Daichi Ishikawa rời sân và được thay thế bởi Koki Yonekura.

84'

Takayuki Mae rời sân và được thay thế bởi Manato Shinada.

81'

Kein Sato rời sân và được thay thế bởi Fuki Yamada.

81'

Keita Endo rời sân và được thay thế bởi Leon Nozawa.

79' V À A A O O O - Masaru Hidaka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Masaru Hidaka đã ghi bàn!

79' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

73' V À A A O O O - Makoto Himeno đã ghi bàn!

V À A A O O O - Makoto Himeno đã ghi bàn!

71'

Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Eduardo.

70'

Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Eduardo.

70'

Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Makoto Himeno.

70'

Takahiro Ko rời sân và được thay thế bởi Kyota Tokiwa.

70'

Ryunosuke Sato rời sân và được thay thế bởi Motoki Nagakura.

70'

Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Yuto Nagatomo.

51' Thẻ vàng cho Masaru Hidaka.

Thẻ vàng cho Masaru Hidaka.

46'

Carlinhos Junior rời sân và được thay thế bởi Hiroto Goya.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

39' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

18' Thẻ vàng cho Rio Omori.

Thẻ vàng cho Rio Omori.

6'

Zain Issaka đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs JEF United Chiba

FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Rio Omori (15), Hayato Inamura (17), Kento Hashimoto (42), Kein Sato (16), Kento Hashimoto (18), Takahiro Ko (8), Keita Endo (22), Marcelo Ryan (9), Ryunosuke Sato (23)

JEF United Chiba (4-4-2): Jose Aurelio Suarez (19), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (3), Takashi Kawano (28), Masaru Hidaka (67), Zain Issaka (42), Yusuke Kobayashi (5), Takayuki Mae (15), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Carlinhos Junior (10)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-4-2
81
Kim Seung-gyu
2
Sei Muroya
15
Rio Omori
17
Hayato Inamura
42
Kento Hashimoto
16
Kein Sato
18
Kento Hashimoto
8
Takahiro Ko
22
Keita Endo
9
Marcelo Ryan
23
Ryunosuke Sato
10
Carlinhos Junior
20
Daichi Ishikawa
8
Takumi Tsukui
15
Takayuki Mae
5
Yusuke Kobayashi
42
Zain Issaka
67
Masaru Hidaka
28
Takashi Kawano
3
Ryota Kuboniwa
2
Issei Takahashi
19
Jose Aurelio Suarez
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
70’
Kento Hashimoto
Yuto Nagatomo
46’
Carlinhos Junior
Hiroto Goya
70’
Takahiro Ko
Kyota Tokiwa
70’
Yusuke Kobayashi
Eduardo
70’
Ryunosuke Sato
Motoki Nagakura
70’
Takumi Tsukui
Makoto Himeno
81’
Kein Sato
Fuki Yamada
84’
Takayuki Mae
Manato Shinada
81’
Keita Endo
Leon Nozawa
90’
Daichi Ishikawa
Koki Yonekura
Cầu thủ dự bị
Hayate Tanaka
Tomoya Wakahara
Masato Morishige
Manato Shinada
Yuto Nagatomo
Takuya Yasui
Keigo Higashi
Eduardo
Kyota Tokiwa
Naohiro Sugiyama
Fuki Yamada
Makoto Himeno
Motoki Nagakura
Koki Yonekura
Leon Nozawa
Kazuki Tanaka
Teruhito Nakagawa
Hiroto Goya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
10/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
18/03 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
06/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1511311737T T B H T
2FC TokyoFC Tokyo158521232T T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia14662128H T H H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy14635024H T T T B
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale15636-523T T B B T
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds15636521B B T T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock15285-1018T B H H B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos15519-616B T T H B
9JEF United ChibaJEF United Chiba15339-712B B B B T
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol153111-711B B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight15753728H T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe14752728T T H B H
3Gamba OsakaGamba Osaka16484425B H H T B
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse15474122H B B T H
5Cerezo OsakaCerezo Osaka15465022T B H H H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima15546121T T H B H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC14455020T B H B H
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC15465-520H T H T B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka16376-920T B H H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki15618-619B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow