Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Carlinhos Junior (Kiến tạo: Zain Issaka) 6 | |
Rio Omori 18 | |
H. Goya (Thay: Carlinhos Júnior) 46 | |
Hiroto Goya (Thay: Carlinhos Junior) 46 | |
Masaru Hidaka 51 | |
Yuto Nagatomo (Thay: Kento Hashimoto) 70 | |
Motoki Nagakura (Thay: Ryunosuke Sato) 70 | |
Kyota Tokiwa (Thay: Takahiro Ko) 70 | |
Makoto Himeno (Thay: Takumi Tsukui) 70 | |
Eduardo (Thay: Yusuke Kobayashi) 70 | |
Makoto Himeno 73 | |
Masaru Hidaka 79 | |
Leon Nozawa (Thay: Keita Endo) 81 | |
Fuki Yamada (Thay: Kein Sato) 81 | |
Manato Shinada (Thay: Takayuki Mae) 84 | |
Koki Yonekura (Thay: Daichi Ishikawa) 90 |
Thống kê trận đấu FC Tokyo vs JEF United Chiba


Diễn biến FC Tokyo vs JEF United Chiba
Daichi Ishikawa rời sân và được thay thế bởi Koki Yonekura.
Takayuki Mae rời sân và được thay thế bởi Manato Shinada.
Kein Sato rời sân và được thay thế bởi Fuki Yamada.
Keita Endo rời sân và được thay thế bởi Leon Nozawa.
V À A A O O O - Masaru Hidaka đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Makoto Himeno đã ghi bàn!
Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Eduardo.
Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Eduardo.
Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Makoto Himeno.
Takahiro Ko rời sân và được thay thế bởi Kyota Tokiwa.
Ryunosuke Sato rời sân và được thay thế bởi Motoki Nagakura.
Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Yuto Nagatomo.
Thẻ vàng cho Masaru Hidaka.
Carlinhos Junior rời sân và được thay thế bởi Hiroto Goya.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rio Omori.
Zain Issaka đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát FC Tokyo vs JEF United Chiba
FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Rio Omori (15), Hayato Inamura (17), Kento Hashimoto (42), Kein Sato (16), Kento Hashimoto (18), Takahiro Ko (8), Keita Endo (22), Marcelo Ryan (9), Ryunosuke Sato (23)
JEF United Chiba (4-4-2): Jose Aurelio Suarez (19), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (3), Takashi Kawano (28), Masaru Hidaka (67), Zain Issaka (42), Yusuke Kobayashi (5), Takayuki Mae (15), Takumi Tsukui (8), Daichi Ishikawa (20), Carlinhos Junior (10)


| Thay người | |||
| 70’ | Kento Hashimoto Yuto Nagatomo | 46’ | Carlinhos Junior Hiroto Goya |
| 70’ | Takahiro Ko Kyota Tokiwa | 70’ | Yusuke Kobayashi Eduardo |
| 70’ | Ryunosuke Sato Motoki Nagakura | 70’ | Takumi Tsukui Makoto Himeno |
| 81’ | Kein Sato Fuki Yamada | 84’ | Takayuki Mae Manato Shinada |
| 81’ | Keita Endo Leon Nozawa | 90’ | Daichi Ishikawa Koki Yonekura |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hayate Tanaka | Tomoya Wakahara | ||
Masato Morishige | Manato Shinada | ||
Yuto Nagatomo | Takuya Yasui | ||
Keigo Higashi | Eduardo | ||
Kyota Tokiwa | Naohiro Sugiyama | ||
Fuki Yamada | Makoto Himeno | ||
Motoki Nagakura | Koki Yonekura | ||
Leon Nozawa | Kazuki Tanaka | ||
Teruhito Nakagawa | Hiroto Goya | ||
Nhận định FC Tokyo vs JEF United Chiba
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Tokyo
Thành tích gần đây JEF United Chiba
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 17 | 37 | T T B H T | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 12 | 32 | T T T T B | |
| 3 | 14 | 6 | 6 | 2 | 1 | 28 | H T H H T | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 24 | H T T T B | |
| 5 | 15 | 6 | 3 | 6 | -5 | 23 | T T B B T | |
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | 5 | 21 | B B T T T | |
| 7 | 15 | 2 | 8 | 5 | -10 | 18 | T B H H B | |
| 8 | 15 | 5 | 1 | 9 | -6 | 16 | B T T H B | |
| 9 | 15 | 3 | 3 | 9 | -7 | 12 | B B B B T | |
| 10 | 15 | 3 | 1 | 11 | -7 | 11 | B B B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 15 | 7 | 5 | 3 | 7 | 28 | H T H T T | |
| 2 | 14 | 7 | 5 | 2 | 7 | 28 | T T H B H | |
| 3 | 16 | 4 | 8 | 4 | 4 | 25 | B H H T B | |
| 4 | 15 | 4 | 7 | 4 | 1 | 22 | H B B T H | |
| 5 | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 22 | T B H H H | |
| 6 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 21 | T T H B H | |
| 7 | 14 | 4 | 5 | 5 | 0 | 20 | T B H B H | |
| 8 | 15 | 4 | 6 | 5 | -5 | 20 | H T H T B | |
| 9 | 16 | 3 | 7 | 6 | -9 | 20 | T B H H H | |
| 10 | 15 | 6 | 1 | 8 | -6 | 19 | B H T B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
