Thứ Hai, 16/03/2026
Diego Oliveira (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
9
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
23
Yuki Kakita (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
45
Diego Pituca
54
Shuhei Tokumoto (Thay: Yuto Nagatomo)
62
Koki Tsukagawa (Thay: Keigo Higashi)
62
Yuki Kakita
65
Ryotaro Araki (Thay: Hayato Nakama)
70
Yuta Matsumura
70
Adailton
70
Yuta Matsumura (Thay: Yuta Higuchi)
70
Adailton (Thay: Kota Tawaratsumida)
70
Shu Morooka (Thay: Yuki Kakita)
75
Naoki Kumata (Thay: Ryoma Watanabe)
86
Kuryu Matsuki
89
Koki Anzai
90
Shoma Doi (Thay: Yuma Suzuki)
90
Yu Funabashi (Thay: Shu Morooka)
90

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashima Antlers
Kashima Antlers
58 Kiểm soát bóng 42
1 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashima Antlers

FC Tokyo (4-2-1-3): Jakub Slowik (27), Kei Koizumi (37), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Yuto Nagatomo (5), Kuryu Matsuki (7), Shuto Abe (8), Keigo Higashi (10), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Kaishu Sano (25), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40), Yuki Kakita (37)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
27
Jakub Slowik
37
Kei Koizumi
4
Yasuki Kimoto
3
Masato Morishige
5
Yuto Nagatomo
7
Kuryu Matsuki
8
Shuto Abe
10
Keigo Higashi
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
33
Kota Tawaratsumida
37
Yuki Kakita
40
Yuma Suzuki
33
Hayato Nakama
25
Kaishu Sano
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
22
Rikuto Hirose
29
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
62’
Keigo Higashi
Koki Tsukagawa
70’
Hayato Nakama
Ryotaro Araki
62’
Yuto Nagatomo
Shuhei Tokumoto
70’
Yuta Higuchi
Yuta Matsumura
70’
Kota Tawaratsumida
Adailton
75’
Yu Funabashi
Shu Morooka
86’
Ryoma Watanabe
Naoki Kumata
90’
Yuma Suzuki
Shoma Doi
90’
Shu Morooka
Yu Funabashi
Cầu thủ dự bị
Leon Nozawa
Ryotaro Araki
Taishi Brandon Nozawa
Gen Shoji
Naoki Kumata
Yuya Oki
Adailton
Shoma Doi
Koki Tsukagawa
Yuta Matsumura
Tsubasa Terayama
Yu Funabashi
Shuhei Tokumoto
Shu Morooka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
16/07 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024
01/03 - 2025
10/08 - 2025
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow