Thứ Bảy, 02/05/2026
Shin Yamada (Kiến tạo: Marcinho)
15
Shin Yamada (Kiến tạo: Sai van Wermeskerken)
20
Diego Oliveira
36
Ryotaro Araki (Thay: Soma Anzai)
46
Daiya Tono (Thay: Marcinho)
57
Riki Harakawa (Thay: Kei Koizumi)
60
Tsuyoshi Ogashiwa (Thay: Diego Oliveira)
69
Kota Tawaratsumida (Thay: Teruhito Nakagawa)
69
Kota Takai (Kiến tạo: Sota Miura)
72
Tatsuki Seko (Thay: Ryota Oshima)
73
Yusuke Segawa (Thay: Sai van Wermeskerken)
73
Yu Kobayashi (Thay: Akihiro Ienaga)
84
Hinata Yamauchi (Thay: Shin Yamada)
84
Masato Morishige (Thay: Kanta Doi)
84

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 6
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kawasaki Frontale

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Kosuke Shirai (99), Kanta Doi (32), Teppei Oka (30), Shuhei Tokumoto (43), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Teruhito Nakagawa (39), Soma Anzai (38), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Jung Sung-Ryong (1), Sai Van Wermeskerken (31), Kota Takai (2), Asahi Sasaki (5), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Ryota Ohshima (10), Akihiro Ienaga (41), Yasuto Wakizaka (14), Marcio Augusto da Silva Barbosa (23), Shin Yamada (20)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Nozawa
99
Kosuke Shirai
32
Kanta Doi
30
Teppei Oka
43
Shuhei Tokumoto
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
39
Teruhito Nakagawa
38
Soma Anzai
9
Diego Queiroz de Oliveira
22
Keita Endo
20 2
Shin Yamada
23
Marcio Augusto da Silva Barbosa
14
Yasuto Wakizaka
41
Akihiro Ienaga
10
Ryota Ohshima
8
Kento Tachibanada
13
Sota Miura
5
Asahi Sasaki
2
Kota Takai
31
Sai Van Wermeskerken
1
Jung Sung-Ryong
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Thay người
46’
Soma Anzai
Ryotaro Araki
57’
Marcinho
Daiya Tono
60’
Kei Koizumi
Riki Harakawa
73’
Ryota Oshima
Tatsuki Seko
69’
Diego Oliveira
Tsuyoshi Ogashiwa
73’
Sai van Wermeskerken
Yusuke Segawa
69’
Teruhito Nakagawa
Kota Tawaratsumida
84’
Shin Yamada
Hinata Yamauchi
84’
Kanta Doi
Masato Morishige
84’
Akihiro Ienaga
Yu Kobayashi
Cầu thủ dự bị
Go Hatano
Yuki Hayasaka
Masato Morishige
Shintaro Kurumaya
Yuto Nagatomo
Tatsuki Seko
Riki Harakawa
Hinata Yamauchi
Tsuyoshi Ogashiwa
Yusuke Segawa
Kota Tawaratsumida
Daiya Tono
Ryotaro Araki
Yu Kobayashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/10 - 2021
18/02 - 2022
05/11 - 2022
12/05 - 2023
15/09 - 2023
30/03 - 2024
11/08 - 2024
29/03 - 2025
20/09 - 2025
21/02 - 2026
02/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
02/05 - 2026
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536318B H B B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-99T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
8Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow