Thứ Bảy, 02/05/2026
Kein Sato
41
Marcinho (Thay: Ten Miyagi)
46
Yasuto Wakizaka (Thay: Tatsuya Ito)
46
Leon Nozawa (Kiến tạo: Teruhito Nakagawa)
57
Lazar Romanic (Thay: Soma Kanda)
57
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến FC Tokyo vs Kawasaki Frontale

Tất cả (10)
57'

Soma Kanda rời sân và được thay thế bởi Lazar Romanic.

57'

Teruhito Nakagawa đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Leon Nozawa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leon Nozawa đã ghi bàn!

46'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Yasuto Wakizaka.

46'

Ten Miyagi rời sân và được thay thế bởi Marcinho.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41' V À A A O O O - Kein Sato đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kein Sato đã ghi bàn!

41' V À A A A O O O FC Tokyo ghi bàn.

V À A A A O O O FC Tokyo ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kawasaki Frontale

FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Rio Omori (15), Hayato Inamura (17), Kento Hashimoto (42), Kein Sato (16), Takahiro Ko (8), Kyota Tokiwa (27), Leon Nozawa (28), Teruhito Nakagawa (39), Ryunosuke Sato (23)

Kawasaki Frontale (4-4-2): Louis Yamaguchi (1), Reon Yamahara (29), Asahi Sasaki (5), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Tatsuya Ito (17), So Kawahara (19), Kento Tachibanada (8), Ten Miyagi (24), Soma Kanda (38), Erison (9)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-4-2
81
Kim Seung-gyu
2
Sei Muroya
15
Rio Omori
17
Hayato Inamura
42
Kento Hashimoto
16
Kein Sato
8
Takahiro Ko
27
Kyota Tokiwa
28
Leon Nozawa
39
Teruhito Nakagawa
23
Ryunosuke Sato
9
Erison
38
Soma Kanda
24
Ten Miyagi
8
Kento Tachibanada
19
So Kawahara
17
Tatsuya Ito
13
Sota Miura
28
Yuichi Maruyama
5
Asahi Sasaki
29
Reon Yamahara
1
Louis Yamaguchi
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Hayate Tanaka
Yuki Hayasaka
Masato Morishige
Yuto Matsunagane
Kaede Suzuki
Filip Uremovic
Keigo Higashi
Shunsuke Hayashi
Kento Hashimoto
Yuki Yamamoto
Keita Endo
Yasuto Wakizaka
Fuki Yamada
Ryuki Osa
Marcelo Ryan
Marcinho
Divine Chinedu Otani
Lazar Romanic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/10 - 2021
18/02 - 2022
05/11 - 2022
12/05 - 2023
15/09 - 2023
30/03 - 2024
11/08 - 2024
29/03 - 2025
20/09 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo148511532T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock14284-717H H T B H
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B B T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe137511227T T T T H
2Gamba OsakaGamba Osaka15393023B H B H H
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13544222H B T B H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
7Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14365-117B T H B B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow