Soma Kanda rời sân và được thay thế bởi Lazar Romanic.
Kein Sato 41 | |
Marcinho (Thay: Ten Miyagi) 46 | |
Yasuto Wakizaka (Thay: Tatsuya Ito) 46 | |
Leon Nozawa (Kiến tạo: Teruhito Nakagawa) 57 | |
Lazar Romanic (Thay: Soma Kanda) 57 |
Đang cập nhậtDiễn biến FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
Teruhito Nakagawa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leon Nozawa đã ghi bàn!
Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Yasuto Wakizaka.
Ten Miyagi rời sân và được thay thế bởi Marcinho.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Kein Sato đã ghi bàn!
V À A A A O O O FC Tokyo ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kawasaki Frontale


Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Rio Omori (15), Hayato Inamura (17), Kento Hashimoto (42), Kein Sato (16), Takahiro Ko (8), Kyota Tokiwa (27), Leon Nozawa (28), Teruhito Nakagawa (39), Ryunosuke Sato (23)
Kawasaki Frontale (4-4-2): Louis Yamaguchi (1), Reon Yamahara (29), Asahi Sasaki (5), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Tatsuya Ito (17), So Kawahara (19), Kento Tachibanada (8), Ten Miyagi (24), Soma Kanda (38), Erison (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Hayate Tanaka | Yuki Hayasaka | ||
Masato Morishige | Yuto Matsunagane | ||
Kaede Suzuki | Filip Uremovic | ||
Keigo Higashi | Shunsuke Hayashi | ||
Kento Hashimoto | Yuki Yamamoto | ||
Keita Endo | Yasuto Wakizaka | ||
Fuki Yamada | Ryuki Osa | ||
Marcelo Ryan | Marcinho | ||
Divine Chinedu Otani | Lazar Romanic | ||
Nhận định FC Tokyo vs Kawasaki Frontale
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Tokyo
Thành tích gần đây Kawasaki Frontale
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 15 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 10 | 2 | 1 | 14 | 32 | H T T T B | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | -1 | 24 | H B H T H | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 21 | H B H T T | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | -6 | 20 | T B T T B | |
| 6 | 14 | 2 | 8 | 4 | -7 | 17 | H H T B H | |
| 7 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B B B T T | |
| 8 | 13 | 4 | 3 | 6 | 2 | 15 | B H B B T | |
| 9 | 13 | 3 | 1 | 9 | -5 | 11 | T B B B B | |
| 10 | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | T H B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 7 | 5 | 1 | 12 | 27 | T T T T H | |
| 2 | 15 | 3 | 9 | 3 | 0 | 23 | B H B H H | |
| 3 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 22 | T B H T H | |
| 4 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 22 | H B T B H | |
| 5 | 14 | 5 | 3 | 6 | 1 | 20 | H T T H B | |
| 6 | 14 | 4 | 6 | 4 | -4 | 20 | B H T H T | |
| 7 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 19 | B T T B H | |
| 8 | 14 | 3 | 6 | 5 | -1 | 17 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 17 | T H T B H | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | -6 | 16 | B B B H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
