Thứ Sáu, 18/09/2026
Sang-Ho Na (Kiến tạo: Keiya Sento)
14
(Pen) Tsuyoshi Ogashiwa
21
Kazuki Fujimoto
22
Se-Hun Oh (Kiến tạo: Henry Mochizuki)
25
Byron Vasquez (Thay: Daigo Takahashi)
46
Shunta Araki (Thay: Sang-Ho Na)
61
Jaja (Thay: Tsuyoshi Ogashiwa)
65
Takuya Yasui (Thay: Keiya Sento)
71
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
71
Riki Harakawa (Thay: Takahiro Koh)
73
Ryunosuke Sato (Thay: Kota Tawaratsumida)
73
Yuto Nagatomo (Thay: Kashifu Bangunagande)
88

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Machida Zelvia
Machida Zelvia
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Machida Zelvia

FC Tokyo (4-2-1-3): Go Hatano (13), Kosuke Shirai (99), Kanta Doi (32), Henrique Trevisan (44), Kashifu Bangunagande (49), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Tsuyoshi Ogashiwa (11), Keita Endo (22), Teruhito Nakagawa (39), Kota Tawaratsumida (33)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Daigo Takahashi (99), Zento Uno (16), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Na Sang-ho (10), Se-Hun Oh (90)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
13
Go Hatano
99
Kosuke Shirai
32
Kanta Doi
44
Henrique Trevisan
49
Kashifu Bangunagande
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
11
Tsuyoshi Ogashiwa
22
Keita Endo
39
Teruhito Nakagawa
33
Kota Tawaratsumida
90
Se-Hun Oh
10
Na Sang-ho
22
Kazuki Fujimoto
8
Keiya Sento
16
Zento Uno
99
Daigo Takahashi
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
33
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
65’
Tsuyoshi Ogashiwa
Jaja
46’
Daigo Takahashi
Byron Vasquez
73’
Kota Tawaratsumida
Ryunosuke Sato
61’
Sang-Ho Na
Shunta Araki
73’
Takahiro Koh
Riki Harakawa
71’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
88’
Kashifu Bangunagande
Yuto Nagatomo
71’
Keiya Sento
Takuya Yasui
Cầu thủ dự bị
Tsuyoshi Kodama
Mitchell Duke
Masato Morishige
Junya Suzuki
Yuto Nagatomo
Jurato Ikeda
Tsubasa Terayama
Koki Fukui
Ryunosuke Sato
Byron Vasquez
Jaja
Takuya Yasui
Riki Harakawa
Shunta Araki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/04 - 2024
09/11 - 2024
22/02 - 2025
09/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
01/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
08/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
21/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026
J League 1
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
22/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow