Thứ Hai, 04/05/2026
Carlinhos
17
Keigo Higashi
45+2'
Carlinhos (Kiến tạo: Teruki Hara)
58
Leandro (Thay: Hirotaka Mita)
60
Koki Tsukagawa (Thay: Keigo Higashi)
60
Ronaldo (Thay: Ryohei Shirasaki)
63
Koya Kitagawa (Thay: Carlinhos)
63
Yusuke Goto (Thay: Takashi Inui)
74
Benjamin Kololli (Thay: Yago Pikachu)
74
Kazuya Konno (Thay: Shuto Abe)
77
Luiz Phellype (Thay: Adailton)
77
Eiichi Katayama (Thay: Teruki Hara)
84
Thiago Santana (Kiến tạo: Reon Yamahara)
85
Junya Suzuki (Thay: Kashifu Bangunagande)
86

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Shimizu S-Pulse

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Keigo Higashi (10), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Hirotaka Mita (7), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Yago Pikachu (27), Ryohei Shirasaki (18), Daiki Matsuoka (8), Takashi Inui (33), Thiago Santana (9), Carlinhos (10)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
24
Jakub Slowik
5
Yuto Nagatomo
30
Yasuki Kimoto
3
Masato Morishige
49
Kashifu Bangunagande
10
Keigo Higashi
31
Shuto Abe
44
Kuryu Matsuki
7
Hirotaka Mita
9
Diego Queiroz de Oliveira
15
Adailton
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
33
Takashi Inui
8
Daiki Matsuoka
18
Ryohei Shirasaki
27
Yago Pikachu
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
2
Yugo Tatsuta
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
60’
Hirotaka Mita
Leandro
63’
Ryohei Shirasaki
Ronaldo
60’
Keigo Higashi
Koki Tsukagawa
63’
Carlinhos
Koya Kitagawa
77’
Adailton
Luiz Phellype
74’
Takashi Inui
Yusuke Goto
77’
Shuto Abe
Kazuya Konno
74’
Yago Pikachu
Benjamin Kololli
86’
Kashifu Bangunagande
Junya Suzuki
84’
Teruki Hara
Eiichi Katayama
Cầu thủ dự bị
Luiz Phellype
Takuo Okubo
Leandro
Eiichi Katayama
Kazuya Konno
Ronaldo
Koki Tsukagawa
Kota Miyamoto
Seiji Kimura
Yusuke Goto
Junya Suzuki
Benjamin Kololli
Go Hatano
Koya Kitagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/11 - 2021
25/05 - 2022
07/08 - 2022
29/04 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow