Thứ Sáu, 01/05/2026
Ryota Nagaki
28
Teruhito Nakagawa
30
Kohei Okuno (Thay: Ryota Nagaki)
46
Ryoma Watanabe (Thay: Kota Tawaratsumida)
46
Koki Tachi
53
Daiki Sugioka (Kiến tạo: Yoshihiro Nakano)
54
Tarik Elyounoussi (Kiến tạo: Hiroyuki Abe)
59
Shuto Abe (Thay: Keigo Higashi)
63
Adailton (Thay: Teruhito Nakagawa)
63
Yuto Nagatomo (Thay: Hotaka Nakamura)
63
Daiki Sugioka
64
Henrique (Kiến tạo: Adailton)
65
Naoki Yamada (Thay: Tarik Elyounoussi)
81
Akito Suzuki (Thay: Hiroyuki Abe)
86
Takuya Okamoto (Thay: Hirokazu Ishihara)
90
Yamato Wakatsuki (Thay: Taiyo Hiraoka)
90

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
44 Kiểm soát bóng 56
6 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 12
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Shonan Bellmare

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Hotaka Nakamura (2), Yasuki Kimoto (4), Henrique (44), Shuhei Tokumoto (17), Keigo Higashi (10), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Daiki Tomii (23), Koki Tachi (4), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Ryota Nagaki (20), Hirokazu Ishihara (3), Tarik Elyounoussi (11), Taiyo Hiraoka (13), Yoshihiro Nakano (44), Shuto Machino (18), Hiroyuki Abe (7)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
27
Jakub Slowik
2
Hotaka Nakamura
4
Yasuki Kimoto
44
Henrique
17
Shuhei Tokumoto
10
Keigo Higashi
37
Kei Koizumi
7
Kuryu Matsuki
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
33
Kota Tawaratsumida
7
Hiroyuki Abe
18
Shuto Machino
44
Yoshihiro Nakano
13
Taiyo Hiraoka
11
Tarik Elyounoussi
3
Hirokazu Ishihara
20
Ryota Nagaki
2
Daiki Sugioka
22
Kazuki Oiwa
4
Koki Tachi
23
Daiki Tomii
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
Thay người
46’
Kota Tawaratsumida
Ryoma Watanabe
46’
Ryota Nagaki
Kohei Okuno
63’
Keigo Higashi
Shuto Abe
81’
Tarik Elyounoussi
Naoki Yamada
63’
Teruhito Nakagawa
Adailton
86’
Hiroyuki Abe
Akito Suzuki
63’
Hotaka Nakamura
Yuto Nagatomo
90’
Taiyo Hiraoka
Yamato Wakatsuki
90’
Hirokazu Ishihara
Takuya Okamoto
Cầu thủ dự bị
Shuto Abe
Akito Suzuki
Ryoma Watanabe
Yamato Wakatsuki
Adailton
Kohei Okuno
Naoki Kumata
Naoki Yamada
Yuto Nagatomo
Kazunari Ono
Taishi Brandon Nozawa
Takuya Okamoto
Masato Morishige
Hiroki Mawatari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
18/06 - 2022
08/10 - 2022
09/04 - 2023
03/12 - 2023
22/06 - 2024
03/11 - 2024
08/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow