Thứ Sáu, 18/09/2026

Trực tiếp kết quả FC Tokyo vs Tokyo Verdy hôm nay 17-08-2024

Giải J League 1 - Th 7, 17/8

Kết thúc
0 : 0

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 17/08/2024
Vòng 27 - J League 1
Ajinomoto Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hijiri Onaga
63
Tomoya Miki (Thay: Koki Morita)
66
Daito Yamami (Thay: Fuki Yamada)
66
Hiroto Yamami (Thay: Fuki Yamada)
66
Itsuki Someno
69
Kota Tawaratsumida (Thay: Keita Endo)
70
Soma Anzai (Thay: Teruhito Nakagawa)
70
Riki Harakawa (Thay: Takahiro Koh)
77
Tsuyoshi Ogashiwa (Thay: Ryotaro Araki)
77
Teppei Oka (Thay: Masato Morishige)
83
Yuan Matsuhashi (Thay: Yuta Matsumura)
86
Hotaka Nakamura (Thay: Yuto Nagatomo)
86
Goki Yamada (Thay: Yudai Kimura)
89

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
59 Kiểm soát bóng 41
0 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Tokyo Verdy

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Kosuke Shirai (99), Kanta Doi (32), Masato Morishige (3), Yuto Nagatomo (5), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Ryotaro Araki (71), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Yuta Matsumura (47), Hijiri Onaga (22), Kosuke Saito (8), Koki Morita (7), Fuki Yamada (18), Itsuki Someno (9), Yudai Kimura (20)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Nozawa
99
Kosuke Shirai
32
Kanta Doi
3
Masato Morishige
5
Yuto Nagatomo
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
71
Ryotaro Araki
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
22
Keita Endo
20
Yudai Kimura
9
Itsuki Someno
18
Fuki Yamada
7
Koki Morita
8
Kosuke Saito
22
Hijiri Onaga
47
Yuta Matsumura
3
Hiroto Taniguchi
4
Naoki Hayashi
6
Kazuya Miyahara
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
70’
Teruhito Nakagawa
Soma Anzai
66’
Fuki Yamada
Hiroto Yamami
70’
Keita Endo
Kota Tawaratsumida
66’
Koki Morita
Tomoya Miki
77’
Ryotaro Araki
Tsuyoshi Ogashiwa
86’
Yuta Matsumura
Yuan Matsuhashi
77’
Takahiro Koh
Riki Harakawa
89’
Yudai Kimura
Goki Yamada
83’
Masato Morishige
Teppei Oka
86’
Yuto Nagatomo
Hotaka Nakamura
Cầu thủ dự bị
Soma Anzai
Goki Yamada
Kota Tawaratsumida
Hiroto Yamami
Tsuyoshi Ogashiwa
Yuan Matsuhashi
Riki Harakawa
Yuto Tsunashima
Teppei Oka
Tomoya Miki
Hotaka Nakamura
Daiki Fukazawa
Go Hatano
Yuya Nagasawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/07 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
J League 1
13/04 - 2024
17/08 - 2024
02/04 - 2025
15/09 - 2025
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
10/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
21/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026
J League 1
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow